89’ Janis Beks

Tỷ lệ kèo

1

151

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BFC Daugavpils

57%

Super Nova

43%

4 Sút trúng đích 0

6

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
74’

mikus vasilevskis

agris glaudans

78’

mikus vasilevskis

Raivis Skrebels

85’
86’

Ralfs Šitjakovs

Ndiaye Pathé

89’

Janis Beks

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
BFC Daugavpils
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

BFC Daugavpils

11

-4

14

5

Super Nova

11

-5

13

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

BFC Daugavpils

57%

Super Nova

43%

12 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 3
14 Đá phạt 1
18 Phá bóng 27
6 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 0
348 Đường chuyền 297
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

BFC Daugavpils

0

Super Nova

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

348 Đường chuyền 297
236 Độ chính xác chuyền bóng 201
10 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 3
110 Chuyền dài 114
34 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
54 Tranh chấp thắng 63
26 Rê bóng 15
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 19
7 Cắt bóng 15
18 Phá bóng 27

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
3 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

184 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

BFC Daugavpils

46%

Super Nova

54%

4 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
185 Đường chuyền 164

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

185 Đường chuyền 164
4 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

BFC Daugavpils

68%

Super Nova

32%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 5
13 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
163 Đường chuyền 133
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

BFC Daugavpils

0

Super Nova

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

163 Đường chuyền 133
6 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Jelgava

Jelgava

12 -14 12
8
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
9
Grobina

Grobina

12 -12 11
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Grobina

Grobina

6 -7 2
10
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
Jelgava

Jelgava

6 -5 6
8
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

BFC Daugavpils

Đối đầu

Super Nova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

BFC Daugavpils
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
17
1.02
26
9.6
1.02
6.95
1.14
10.88
56
12
1.01
5.3
1.22
9
4.2
1.33
7.5
4.9
1.27
7.3
151
8.5
1.04
100
10
1.01
5.3
1.22
9
5
1.26
7.5
8.4
1.13
12.9
1.87
3.4
3.7
6.23
1.23
10.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
0 0.43
0 1.75
0 0.49
0 1.44
0 0.31
0 1.8
0 0.46
0 1.6
0 0.49
0 1.44
0 0.41
0 1.75
0 0.5
0 1.56
+0.5 0.84
-0.5 0.8
0 0.43
0 1.86

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.07
O 1.5 4.34
U 0.5 0.16
O 0.5 3.17
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.22
O 0.5 2.7
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.19
O 0.5 1.8
U 1.5 0.14
O 1.5 4.2
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 0.5 0.26
O 0.5 2.43
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 0.5 0.12
O 0.5 4.15
U 2.5 0.81
O 2.5 0.83
U 0.5 0.25
O 0.5 3.04

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.5
O 9.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.