Josué Yamir Vergara Ortega 45’+5

hussaini ibrahim 55’

89’ Mārcis Ošs

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

10

2

51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Auda Riga

56%

Super Nova

44%

4 Sút trúng đích 4

9

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Moussa Ouedraogo

17’

40’

41’

Deniss Meļņiks

J. Gerold

42’
48’

Mārcis Ošs

Josué Yamir Vergara Ortega

Phạt đền

50’
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

55’
2-0
58’

Amadou Samate

Kristers Skadmanis

68’

Georgijs Bombāns

milans tihonovics

Meleye Diagne

Barthelemy Diedhiou

68’

Ibrahim Pekegnon Kone

hussaini ibrahim

80’
83’

Ralfs Šitjakovs

Facundo Garcia

2-1
89’
Mārcis Ošs

Mārcis Ošs

Kết thúc trận đấu
2-1

Deniss Meļņiks

95’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FK Auda Riga

11

13

25

5

Super Nova

11

-5

13

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

56%

Super Nova

44%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phạt góc 5
1 Đá phạt 18
22 Phá bóng 23
19 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
432 Đường chuyền 304
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Auda Riga

2

Super Nova

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

432 Đường chuyền 304
341 Độ chính xác chuyền bóng 218
10 Đường chuyền quyết định 7
20 Tạt bóng 26
2 Độ chính xác tạt bóng 5
100 Chuyền dài 61
34 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
57 Tranh chấp thắng 66
31 Rê bóng 10
16 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 23
7 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 23

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

60%

Super Nova

40%

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
263 Đường chuyền 96
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Auda Riga

1

Super Nova

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

263 Đường chuyền 96
6 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

52%

Super Nova

48%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
163 Đường chuyền 205
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FK Auda Riga

1

Super Nova

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

163 Đường chuyền 205
4 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

FK Auda Riga

Đối đầu

Super Nova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.06
10
51
1.01
13.5
17
1.01
9.53
85.89
1.01
29
71
1.02
7.7
161
1.67
3.5
4.5
1.05
7.5
126
1.01
26
100
1.02
7.7
170
1
9.2
50
1.04
12.6
23
1.01
31
107
1.03
9.1
26
1.43
3.65
10.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
0 1.12
0 0.75
0 1.05
0 0.75
0 1.1
0 0.68
0 1.01
0 0.79
0 1.09
0 0.75
0 1.2
0 0.69
0 0.98
0 0.69
0 1.13
0 1.31
0 1.05
0 0.77

Xỉu

Tài

U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 2.5 0.16
O 2.5 3.12
U 2.5 0.25
O 2.5 2.26
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.16
O 2.5 2.77
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.15
O 3.5 4
U 2.5 0.18
O 2.5 2.75
U 3.5 0.12
O 3.5 3.12
U 3 0.58
O 3 1.31
U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 3.5 7.14
O 3.5 3.57
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1

Xỉu

Tài

U 14.5 0.83
O 14.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.