markuss kalnins 54’

2’ agris glaudans

28’ Ndiaye Pathé

Tỷ lệ kèo

1

34

X

7

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ogre United

46%

Super Nova

54%

1 Sút trúng đích 7

3

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
agris glaudans

agris glaudans

0-2
28’
Ndiaye Pathé

Ndiaye Pathé

haralds silagailis

33’

Vadim Mashchenko

markuss ivulans

40’

Felipe Machado

haralds silagailis

46’
markuss kalnins

markuss kalnins

54’
1-2
56’

Bamba

58’

Ibrahima Ndiaye

60’

milans tihonovics

Ibrahima Ndiaye

markuss kalnins

66’

kabagambe johnson

emils evelons

68’
71’

mikus vasilevskis

Ndiaye Pathé

Tomass mickevics

Rudolfs ziemelis

78’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ogre United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Super Nova

12

-5

14

10

Ogre United

11

-16

3

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ogre United

46%

Super Nova

54%

1 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 2
14 Đá phạt 16
24 Phá bóng 19
4 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 3
389 Đường chuyền 337
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ogre United

1

Super Nova

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

389 Đường chuyền 337
284 Độ chính xác chuyền bóng 245
6 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 5
94 Chuyền dài 92
30 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
61 Tranh chấp thắng 59
17 Rê bóng 21
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 20
5 Cắt bóng 12
24 Phá bóng 19

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 8
1 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

Ogre United

40%

Super Nova

60%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 4
2 Việt vị 1
182 Đường chuyền 185
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ogre United

0

Super Nova

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 185
2 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Ogre United

52%

Super Nova

48%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
207 Đường chuyền 152
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ogre United

1

Super Nova

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

207 Đường chuyền 152
4 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

12 -5 14
6
Tukums-2000

Tukums-2000

12 6 12
7
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
8
Jelgava

Jelgava

12 -14 12
9
Grobina

Grobina

12 -12 11
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

5 -5 2
10
Grobina

Grobina

6 -7 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
Jelgava

Jelgava

6 -5 6
8
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

5 -2 3
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

Ogre United

Đối đầu

Super Nova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ogre United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

34
7
1.1
23
6.5
1.08
46.56
5.53
1.1
17
4.6
1.17
46
4.9
1.12
36
6
1.13
23
6.5
1.08
36
7
1.1
35
6.25
1.11
46
4.9
1.12
36
5.5
1.09
8.35
4.64
1.3
35
6
1.11
23
6.5
1.08
29.98
5.86
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.52
0 1.42
0 0.52
0 1.42
0 0.54
-0.25 0.59
+0.25 1.31
0 1.46
0 0.51
0 1.42
0 0.54
0 1.28
0 0.62
0 1.25
0 0.62
0 1.33
0 0.49
0 1.47
0 0.52
0 1.56
0 0.53

Xỉu

Tài

U 3.5 0.55
O 3.5 1.37
U 3.5 0.57
O 3.5 1.29
U 3.5 0.57
O 3.5 1.12
U 2.5 2.1
O 2.5 0.28
U 3.5 0.61
O 3.5 1.26
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 3.5 0.51
O 3.5 1.5
U 3.5 0.58
O 3.5 1.29
U 3.5 0.58
O 3.5 1.1
U 3.5 0.6
O 3.5 1.28
U 3.5 0.57
O 3.5 1.33
U 3.75 0.75
O 3.75 1.05
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 3.5 0.58
O 3.5 1.31
U 3.5 0.61
O 3.5 1.34

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 7.5 0.75
O 7.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.