markuss kalnins 54’
2’ agris glaudans
28’ Ndiaye Pathé
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
agris glaudans
Ndiaye Pathé
haralds silagailis
Vadim Mashchenko
markuss ivulans
Felipe Machado
haralds silagailis
markuss kalnins
Bamba
Ibrahima Ndiaye
milans tihonovics
Ibrahima Ndiaye
markuss kalnins
kabagambe johnson
emils evelons
mikus vasilevskis
Ndiaye Pathé
Tomass mickevics
Rudolfs ziemelis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
20:00
Super Nova
Ogre United
12/05
22:00
FK Liepaja
Ogre United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
11 | 16 | 28 | |
| 2 |
Riga FC |
11 | 23 | 26 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
11 | 13 | 25 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
11 | -4 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
12 | -5 | 14 | |
| 6 |
Tukums-2000 |
12 | 6 | 12 | |
| 7 |
FK Liepaja |
11 | -7 | 12 | |
| 8 |
Jelgava |
12 | -14 | 12 | |
| 9 |
Grobina |
12 | -12 | 11 | |
| 10 |
Ogre United |
11 | -16 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
6 | 11 | 13 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
6 | 0 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
5 | -5 | 2 | |
| 10 |
Grobina |
6 | -7 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
7 | 16 | 16 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | -6 | 7 | |
| 7 |
Jelgava |
6 | -5 | 6 | |
| 8 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Ogre United |
4 | -12 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
kristers cudars |
|
5 |
| 8 |
Stefan Panić |
|
5 |
| 9 |
joel yakubu |
|
4 |
| 10 |
artem harzha |
|
4 |
Ogre United
Đối đầu
Super Nova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu