1 1

Kết thúc

Rikuto Iida 82’

35’ Gļebs Kačanovs

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.03

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Super Nova

44%

Jelgava

56%

5 Sút trúng đích 5

6

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
35’
Gļebs Kačanovs

Gļebs Kačanovs

jegors cirulis

Lenards Bērziņš

45’

Kristers Skadmanis

Amadou Samate

71’
78’

Maksims Semeško

Rikuto Iida

Rikuto Iida

82’
1-1
84’

Alans Kangars

88’

R. Meļķis

Artūrs Janovskis

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Super Nova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jelgava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Super Nova

11

-5

13

8

Jelgava

11

-14

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olaines Pilsetas Stadions
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Olaine, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Super Nova

44%

Jelgava

56%

1 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 7
6 Phạt góc 8
3 Đá phạt 10
42 Phá bóng 40
11 Phạm lỗi 19
305 Đường chuyền 333
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Super Nova

1

Jelgava

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

305 Đường chuyền 333
207 Độ chính xác chuyền bóng 222
6 Đường chuyền quyết định 11
23 Tạt bóng 25
7 Độ chính xác tạt bóng 5
106 Chuyền dài 89
23 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
63 Tranh chấp thắng 55
8 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
16 Cắt bóng 9
42 Phá bóng 40

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 181

Kiểm soát bóng

Super Nova

39%

Jelgava

61%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
19 Phá bóng 6
138 Đường chuyền 184

Bàn thắng

Super Nova

0

Jelgava

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

138 Đường chuyền 184
2 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Super Nova

49%

Jelgava

51%

9 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 4
18 Phá bóng 23
163 Đường chuyền 153
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Super Nova

1

Jelgava

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

163 Đường chuyền 153
4 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

Super Nova

Đối đầu

Jelgava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Super Nova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jelgava
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

15
1.03
13
10.5
1.09
9
10.37
1.12
8.14
13
1.04
12
9.9
1.11
8.4
2.75
3.1
2.3
17
1.03
17
15
1.07
12
11
1.12
9.25
9.9
1.11
8.4
16
1.01
14.5
8.55
1.17
7.55
20
1.01
16
15.5
1.02
14
13.78
1.12
10.51

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 1.13
0 0.7
0 1.05
0 0.75
0 1.09
0 0.71
0 1.03
0 0.73
0 1.05
0 0.75
0 1.11
0 0.74
0 1.06
0 0.76
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 1.13
0 1.38
0 1.26
0 0.65

Xỉu

Tài

U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.11
O 2.5 3.22
U 2.5 0.13
O 2.5 3.49
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.13
O 2.5 3.84
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.05
O 2.5 4.5
U 2.5 0.16
O 2.5 3.75
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.01
O 2.5 8.33
U 2.75 0.05
O 2.75 5.26
U 2.5 0.01
O 2.5 4.75
U 2.75 0.01
O 2.75 8.32
U 2.5 16.66
O 2.5 4.16
U 2.5 0.4
O 2.5 2

Xỉu

Tài

U 14.5 0.72
O 14.5 1
U 13.5 0.78
O 13.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.