Rikuto Iida 82’
35’ Gļebs Kačanovs
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
6
8
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGļebs Kačanovs
jegors cirulis
Lenards Bērziņš
Kristers Skadmanis
Amadou Samate
Maksims Semeško
Rikuto Iida
Alans Kangars
R. Meļķis
Artūrs Janovskis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olaines Pilsetas Stadions |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Olaine, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
12/05
00:00
Super Nova
Tukums
11/05
22:00
Grobina
Jelgava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
11 | 16 | 28 | |
| 2 |
Riga FC |
11 | 23 | 26 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
11 | 13 | 25 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
11 | -4 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
11 | -7 | 12 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
11 | 6 | 11 | |
| 8 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 9 |
Grobina |
11 | -12 | 10 | |
| 10 |
Ogre United |
11 | -16 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
6 | 11 | 13 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
6 | 0 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
7 | 16 | 16 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | -6 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
4 | -12 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
kristers cudars |
|
5 |
| 8 |
Stefan Panić |
|
5 |
| 9 |
joel yakubu |
|
4 |
| 10 |
artem harzha |
|
4 |
Super Nova
Đối đầu
Jelgava
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu