Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

Greece

Greece

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Greek Super League

Vòng 7

Các trận đấu liên quan

10/05
21:00

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

OFI Crete

OFI Crete FC

Greek Super League

Conference League Play Offs

13/05
21:00

Volos NPS

Volos NPS

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

Greek Super League

Conference League Play Offs

17/05
21:00

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

Levadiakos

Levadiakos

Greek Super League

Conference League Play Offs

5 trận gần nhất

0-0
0-2
1-1
3-2
0-2

Cầu thủ nổi bật

Loren Moron

Ghi bàn nhiều nhất

Loren Moron

3

Gabriel Osei Misehouy

Kiến tạo nhiều nhất

Gabriel Osei Misehouy

2

Dudu Rodrigues

Vua phá lưới

Dudu Rodrigues

6.5

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
174.7 cm Chiều cao trung bình
22 Cầu thủ nước ngoài
$483.3K Giá trị trung bình
21.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Othman Boussaid

Ký hợp đồng

01/01

Migouel Alfarela

Chuyển nhượng

0.7M €

11/09

Jakub Brabec

Ký hợp đồng

07/09

Julián Cuesta

Ký hợp đồng

28/08

Domagoj Pavičić

Ký hợp đồng

28/07

Cúp và chức vô địch

Greek cup runner-up

Greek cup runner-up

2023-2024

Greek cup runner-up

Greek cup runner-up

2009-2010

Greek cup runner-up

Greek cup runner-up

2007-2008

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1914
Thành phố
Thessaloniki
Sân vận động
Charilaou Stadium
Sức chứa
22800

Không có dữ liệu

Jan, 2026

Greek Cup

HT
FT
Dec, 2025

Greek Cup

HT
FT
Oct, 2025

Greek Cup

HT
FT

29/10
Unknown

AO Egaleo

AO Egaleo

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

0 0
1 3
0 0
Sep, 2025

Greek Cup

HT
FT

24/09
Unknown

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

Marko

Marko

0 0
1 0
0 0

17/09
Unknown

Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

0 0
0 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Chuyển nhượng

0.7M €

2025/09/07

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

3.6M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Chuyển nhượng

0.7M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/22

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/04

Ký hợp đồng

2023/07/01

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

3.6M €

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/01

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Greek cup runner-up

2023-2024 2009-2010 2007-2008 2004-2005
4