Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
7
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEthan Hamilton
James Tavernier
Phạt đền
Mohammed Diomande
Tochi Chukwuani
Yacouba Nasser Djiga
Finlay Robertson
Callum Jones
Nedim Bajrami
Thelo Aasgaard
Findlay Curtis
Mikey Moore
Joel Cotterill
Yan Dhanda
Danilo
Djeidi Gassama
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ibrox Stadium |
|---|---|
|
|
51,700 |
|
|
Glasgow, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.
13/05
Unknown
Kilmarnock F.C.
Dundee F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
36 | 32 | 77 | |
| 2 |
Celtic FC |
36 | 29 | 76 | |
| 3 |
Rangers |
36 | 31 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
36 | 23 | 58 | |
| 5 |
Hibernian |
36 | 14 | 54 | |
| 6 |
Falkirk |
36 | -6 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
36 | -11 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
36 | -12 | 40 | |
| 3 |
Dundee |
36 | -18 | 39 | |
| 4 |
Kilmarnock |
36 | -23 | 34 | |
| 5 |
Saint Mirren |
36 | -27 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
36 | -32 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aberdeen |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Dundee |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Hibernian |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Rangers |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kilmarnock |
2 | 2 | 3 | |
| 2 |
Livingston |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Dundee United |
2 | -5 | 0 | |
| 5 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Lawrence Shankland |
|
15 |
| 4 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 5 |
Daizen Maeda |
|
12 |
| 6 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Rangers
Đối đầu
Dundee
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-094'
90'+4'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Goal at 94'.
91'
90'+1'Danilo (Glasgow Rangers) Goal at 91'.
82'
82'Joel Cotterill (Dundee FC) Substitution at 82'.
81'
81'Simon Murray (Dundee FC) Substitution at 81'.
81'
81'Danilo (Glasgow Rangers) Substitution at 81'.
73'
73'Nedim Bajrami (Glasgow Rangers) Substitution at 73'.
72'
72'Joe Bevan (Dundee FC) Substitution at 72'.
58'
58'Nasser Djiga (Glasgow Rangers) Yellow Card at 58'.
54'
54'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Substitution at 54'.
53'
53'Mohammed Diomande (Glasgow Rangers) Substitution at 53'.
48'
48'James Tavernier (Glasgow Rangers) Penalty - Scored at 48'.
44'
44'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 44'.