3 6

Kết thúc

Ben Broggio 6’

Finn Yeats 26’

Calvin Miller 70’

42’ Tochi Chukwuani

47’ Youssef Chermiti

52’ Nicolas Raskin

58’ Bojan Miovski

74’ Youssef Chermiti

88’ Bojan Miovski

Tỷ lệ kèo

1

301

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

51%

Rangers

49%

3 Sút trúng đích 9

2

1

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ben Broggio

Ben Broggio

6’
1-0
Finn Yeats

Finn Yeats

26’
2-0
32’

Jayden Meghoma

Liam Henderson

41’
2-1
42’
Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

45’

Bojan Miovski

Mikey Moore

2-2
47’
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

2-3
52’
Nicolas Raskin

Nicolas Raskin

2-4
58’
Bojan Miovski

Bojan Miovski

68’

James Tavernier

Calvin Miller

Phạt đền

70’

Ben Parkinson

Ben Broggio

70’
71’

Max Aarons

Jayden Meghoma

72’

Max Aarons

3-5
74’
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

77’

Connor Barron

Thelo Aasgaard

80’

Nicolas Raskin

Coll Donaldson

80’

Henry Cartwright

Calvin Miller

81’
85’

Oliver Antman

Djeidi Gassama

3-6
88’
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Kết thúc trận đấu
3-6

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

6

Falkirk

33

-3

46

3

Rangers

35

33

69

6

Falkirk

36

-6

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Falkirk Stadium
Sức chứa
7,937
Địa điểm
Falkirk, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Falkirk

51%

Rangers

49%

1 Kiến tạo 4
7 Tổng cú sút 20
3 Sút trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 5
2 Phạt góc 1
14 Đá phạt 16
15 Phá bóng 14
16 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
380 Đường chuyền 354
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Falkirk

3

Rangers

6

6 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 20
9 Sút trúng đích 9
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 5
1 Cú sút phản công nhanh 5
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

380 Đường chuyền 354
287 Độ chính xác chuyền bóng 265
5 Đường chuyền quyết định 16
14 Tạt bóng 13
2 Độ chính xác tạt bóng 6
115 Chuyền dài 69
42 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
53 Tranh chấp thắng 60
17 Rê bóng 24
7 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 23
14 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Falkirk

43%

Rangers

57%

4 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
4 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
177 Đường chuyền 231
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Falkirk

2

Rangers

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 231
3 Đường chuyền quyết định 9
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Falkirk

59%

Rangers

41%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 7
191 Đường chuyền 122
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Falkirk

1

Rangers

5

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

191 Đường chuyền 122
2 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-6

88'

88'Bojan Miovski (Glasgow Rangers) Goal at 88'.

Rangers

85'

85'Oliver Antman (Glasgow Rangers) Substitution at 85'.

Rangers

81'

81'Ethan Ross (Falkirk) Substitution at 81'.

Falkirk

80'

80'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Yellow Card at 80'.

Rangers

80'

80'Coll Donaldson (Falkirk) Yellow Card at 80'.

Falkirk

77'

77'Connor Barron (Glasgow Rangers) Substitution at 77'.

Rangers

74'

74'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 74'.

Rangers

72'

72'Max Aarons (Glasgow Rangers) Yellow Card at 72'.

Rangers

71'

71'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 71'.

Rangers

71'

71'Kyrell Wilson (Falkirk) Substitution at 71'.

Falkirk

70'

70'Ben Parkinson (Falkirk) Substitution at 70'.

Falkirk

68'

68'James Tavernier (Glasgow Rangers) Yellow Card at 68'.

Rangers

58'

58'Bojan Miovski (Glasgow Rangers) Goal at 58'.

Rangers

52'

52'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Goal at 52'.

Rangers

47'

47'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 47'.

Rangers

45'

45'Bojan Miovski (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.

Rangers

42'

42'Tochi Phil Chukwuani (Glasgow Rangers) Goal at 42'.

Rangers

41'

41'Liam Henderson (Falkirk) Yellow Card at 41'.

Falkirk

32'

32'Jayden Meghoma (Glasgow Rangers) Yellow Card at 32'.

Rangers

26'

26'Finn Yeats (Falkirk) Goal at 26'.

Falkirk

6'

6'Ben Broggio (Falkirk) Goal at 6'.

Falkirk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Falkirk

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

301
41
1
23
14.5
1.01
63.16
11.67
1.02
101
29
1.01
182
11
1.01
3.2
3.6
1.88
3.85
3.6
1.85
151
46
1.01
23
15
1.01
101
13
1.02
25
4.9
1.22
192
11
1.01
16.5
4.83
1.23
15.1
4.99
1.22
101
34
1.01
3.8
3.65
1.77
27.18
4.94
1.23
3.75
3.6
1.7

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.65
0 1.23
0 0.67
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.14
0 0.79
0 1.08
0 0.68
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 1.24
0 0.62
0 1.16
0 0.73
-0.5 0.85
+0.5 0.95
0 1.13
0 0.8
0 1.13
0 0.8
0 1.17
0 0.73
0 1.06
0 0.73
-0.75 0.84
+0.75 1
0 1.18
0 0.72
-0.75 0.76
+0.75 1.06

Xỉu

Tài

U 8.5 0.45
O 8.5 1.8
U 8.5 0.9
O 8.5 0.94
U 8.5 0.47
O 8.5 1.63
U 2.5 4.5
O 2.5 0.12
U 9.5 0.02
O 9.5 11.11
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 8.5 0.92
O 8.5 0.99
U 8.5 0.42
O 8.5 1.81
U 7.5 1
O 7.5 0.7
U 9.5 0.02
O 9.5 11.11
U 8.5 0.46
O 8.5 1.85
U 9.5 0.02
O 9.5 7.1
U 9.75 0.01
O 9.75 12.51
U 2.75 0.81
O 2.75 1.01
U 8.5 0.46
O 8.5 1.8
U 2.75 0.86
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 1.37
O 3.5 0.53
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 3.5 1
O 3.5 0.71
U 3.5 1.3
O 3.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.