2 3

Kết thúc

Kevin Nisbet 13’

Kevin Nisbet 68’

40’ Simon Murray

45’+1 Joel Cotterill

84’ Ethan Hamilton

Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.61

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aberdeen

54%

Dundee

46%

4 Sút trúng đích 7

2

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

13’
1-0
15’

Imari Samuels

37’

Simon Murray

Kevin Nisbet

39’

Liam Morrison

39’
40’

Simon Murray

Phạt đền

Jack Milne

Topi Keskinen

41’

Ante Palaversa

Afeez Aremu Olalekan

45’
1-2
46’
Joel Cotterill

Joel Cotterill

48’

Simon Murray

Marko Lazetić

Toyosi Olusanya

67’
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

68’
2-2

Marko Lazetić

69’

Nicky Devlin

77’
2-3
84’
Ethan Hamilton

Ethan Hamilton

86’

F. Valenzuela

Simon Murray

Kenan Bilalovic

Mitchel Frame

90’
91’

Finlay Robertson

Cameron Congreve

94’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Aberdeen

33

-15

33

9

Dundee

33

-19

33

2

Aberdeen

35

-14

37

3

Dundee

35

-21

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pittodrie Stadium
Sức chứa
20,866
Địa điểm
Aberdeen, Scotland

Trận đấu tiếp theo

17/05
Unknown

Dundee

Dundee

Aberdeen

Aberdeen

17/05
Unknown

Dundee

Dundee

Aberdeen

Aberdeen

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aberdeen

54%

Dundee

46%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 23
4 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 10
2 Phạt góc 9
1 Đá phạt 13
37 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 2
389 Đường chuyền 327
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aberdeen

2

Dundee

3

3 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 23
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

389 Đường chuyền 327
307 Độ chính xác chuyền bóng 251
10 Đường chuyền quyết định 16
21 Tạt bóng 28
4 Độ chính xác tạt bóng 6
77 Chuyền dài 83
18 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
38 Tranh chấp thắng 49
7 Rê bóng 18
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 7
37 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Aberdeen

57%

Dundee

43%

7 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
22 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
198 Đường chuyền 141
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aberdeen

1

Dundee

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

198 Đường chuyền 141
7 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 2
22 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Aberdeen

51%

Dundee

49%

4 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5
17 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
189 Đường chuyền 184
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aberdeen

1

Dundee

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 184
3 Đường chuyền quyết định 11
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 1
5 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

91'

90'+1'Finlay Robertson (Dundee FC) Substitution at 91'.

Dundee

90'

90'Kenan Bilalovic (Aberdeen) Substitution at 90'.

Aberdeen

86'

86'Francisco Valenzuela (Dundee FC) Substitution at 86'.

Dundee

84'

84'Ethan Hamilton (Dundee FC) Goal at 84'.

Dundee

77'

77'Nicky Devlin (Aberdeen) Yellow Card at 77'.

Aberdeen

69'

69'Marko Lazetic (Aberdeen) Yellow Card at 69'.

Aberdeen

68'

68'Kevin Nisbet (Aberdeen) Goal at 68'.

Aberdeen

67'

67'Marko Lazetic (Aberdeen) Substitution at 67'.

Aberdeen

48'

45'+3'Simon Murray (Dundee FC) Yellow Card at 48'.

Dundee

46'

45'+1'Joel Cotterill (Dundee FC) Goal at 46'.

Dundee

45'

45'Ante Palaversa (Aberdeen) Substitution at 45'.

Aberdeen

41'

41'Jack Milne (Aberdeen) Substitution at 41'.

Aberdeen

40'

40'Simon Murray (Dundee FC) Penalty - Scored at 40'.

Dundee

39'

39'Liam Morrison (Aberdeen) Red Card at 39'.

Aberdeen

15'

15'Imari Samuels (Dundee FC) Yellow Card at 15'.

Dundee

13'

13'Kevin Nisbet (Aberdeen) Goal at 13'.

Aberdeen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Aberdeen

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

7.5
1.61
3.2
7.2
1.42
3.9
28.37
4.96
1.19
2
3.5
3.6
8.2
1.38
3.95
2.08
3.32
2.9
8
1.44
3.6
8.5
1.48
3.6
9
1.45
3.8
8.75
1.48
3.75
8.5
1.36
4.05
7.2
1.43
3.74
8.15
1.46
3.63
7.75
1.45
3.9
7.2
1.42
3.9
9.01
1.4
4.18
1.97
3.2
3.2

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.5
+0.25 1.65
-0.25 0.5
+0.25 1.61
+0.5 0.91
-0.5 0.83
-0.25 0.55
+0.25 1.53
+0.5 1.08
-0.5 0.7
+0.25 0.72
-0.25 0.91
-0.25 0.47
+0.25 1.44
-0.25 0.51
+0.25 1.65
+0.5 1
-0.5 0.8
-0.25 0.67
+0.25 1.29
-0.25 0.5
+0.25 1.66
-0.25 0.5
+0.25 1.61
-0.25 0.51
+0.25 1.49
-0.25 0.51
+0.25 1.63
-0.25 0.46
+0.25 1.81

Xỉu

Tài

U 4.5 0.72
O 4.5 1.15
U 4.5 0.52
O 4.5 1.51
U 3.75 1.05
O 3.75 0.75
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 4.5 0.45
O 4.5 1.75
U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 2.5 0.91
O 2.5 0.85
U 4.5 0.55
O 4.5 1.41
U 4.5 0.55
O 4.5 1.42
U 4.5 0.52
O 4.5 1.3
U 4.5 0.43
O 4.5 1.81
U 4.5 0.52
O 4.5 1.61
U 4.5 0.57
O 4.5 1.4
U 4.5 0.5
O 4.5 1.52
U 4.5 0.52
O 4.5 1.56
U 4.5 0.44
O 4.5 1.85
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 12.5 0.75
O 12.5 0.8
U 10.5 0.77
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.