2 2

Kết thúc

Joe Hugill 14’

Michael Schjonning-Larsen 33’

24’ Simon Murray

27’ Simon Murray

81’ Scott Wright

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.03

2

34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kilmarnock

54%

Dundee

46%

3 Sút trúng đích 6

4

2

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Brad Halliday

Joe Hugill

Joe Hugill

14’
1-0
1-1
24’
Simon Murray

Simon Murray

1-2
27’
Simon Murray

Simon Murray

28’

Simon Murray

Michael Schjonning-Larsen

Michael Schjonning-Larsen

33’
2-1

Robbie Deas

38’
45’

Imari Samuels

Brad Halliday

55’

Ethan Hamilton

58’

Scott Wright

Yan Dhanda

70’

Charlie Reilly

Tony Yogane

Dominic Thompson

Michael Schjønning-Larsen

72’

Aaron Tshibola

75’

Rory McKenzie

Bruce Anderson

77’
2-2
81’
Scott Wright

Scott Wright

Brad Lyons

Aaron Tshibola

86’

George Stanger

91’

Jamie Brandon

94’
101’

Scott Wright

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Dundee

33

-19

33

11

Kilmarnock

33

-28

28

3

Dundee

35

-21

36

4

Kilmarnock

35

-26

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The BBSP Stadium Rugby Park
Sức chứa
15,003
Địa điểm
Kilmarnock, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

54%

Dundee

46%

0 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 2
6 Đá phạt 2
26 Phá bóng 43
24 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
380 Đường chuyền 372
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kilmarnock

2

Dundee

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

380 Đường chuyền 372
293 Độ chính xác chuyền bóng 285
8 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 16
2 Độ chính xác tạt bóng 2
99 Chuyền dài 91
37 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
40 Tranh chấp thắng 51
11 Rê bóng 7
3 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 4
26 Phá bóng 43

Kỷ luật

24 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 24
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

48%

Dundee

52%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
192 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kilmarnock

2

Dundee

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 202
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

60%

Dundee

40%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 29
195 Đường chuyền 170
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kilmarnock

0

Dundee

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

195 Đường chuyền 170
4 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 29

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

103'

90'+13'Joe Westley (Dundee FC) Penalty - Saved at 103'.

Dundee

94'

90'+4'Jamie Brandon (Kilmarnock) Yellow Card at 94'.

Kilmarnock

91'

90'+1'George Stanger (Kilmarnock) Yellow Card at 91'.

Kilmarnock

86'

86'Brad Lyons (Kilmarnock) Substitution at 86'.

Kilmarnock

81'

81'Scott Wright (Dundee FC) Goal at 81'.

Dundee

77'

77'Rory McKenzie (Kilmarnock) Substitution at 77'.

Kilmarnock

75'

75'Aaron Tshibola (Kilmarnock) Yellow Card at 75'.

Kilmarnock

72'

72'Dominic Thompson (Kilmarnock) Substitution at 72'.

Kilmarnock

70'

70'Charlie Reilly (Dundee FC) Substitution at 70'.

Dundee

59'

59'Ashley Hay (Dundee FC) Substitution at 59'.

Dundee

58'

58'Scott Wright (Dundee FC) Substitution at 58'.

Dundee

55'

55'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 55'.

Dundee

45'

45'Imari Samuels (Dundee FC) Substitution at 45'.

Dundee

39'

39'Robbie Deas (Kilmarnock) Yellow Card at 39'.

Kilmarnock

33'

33'Michael Schjonning-Larsen (Kilmarnock) Goal at 33'.

Kilmarnock

24'

24'Simon Murray (Dundee FC) Goal at 24'.

Dundee

14'

14'Joe Hugill (Kilmarnock) Goal at 14'.

Kilmarnock

8'

8'Brad Halliday (Dundee FC) Yellow Card at 8'.

Dundee

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Kilmarnock

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kilmarnock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

15
1.03
34
14.5
1.04
19
7.64
1.16
11.65
17
1.04
21
14
1.02
20
2.08
3.45
2.82
2.15
3.35
3.15
12
1.08
17
15
1.04
19
17
1.04
22
100
4
1.25
14
1.02
20
18
1.02
22
11.2
1.09
13.2
32
1.01
21
2.12
3.5
2.91
1.42
4.36
7.54
2.12
3.2
2.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.3
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.81
0 1.09
+0.5 1.08
-0.5 0.7
+0.25 0.81
-0.25 0.82
+0.25 5.9
-0.25 0.06
0 0.56
0 1.51
+0.5 1.25
-0.5 0.63
0 0.65
0 1.33
0 0.66
0 1.35
0 0.71
0 1.2
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.5 1.12
-0.5 0.73
0 0.78
0 1.1

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 4.5 0.17
O 4.5 3.63
U 2.5 4.25
O 2.5 0.12
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.04
O 4.5 5.5
U 4.5 0.2
O 4.5 3.4
U 4.5 2.6
O 4.5 0.25
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.75 0.1
O 4.75 5.55
U 4.5 0.06
O 4.5 5.55
U 4.75 0.02
O 4.75 11.21
U 2.75 0.81
O 2.75 1.01
U 3.25 0.88
O 3.25 0.96
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 5.5 0.67
O 5.5 1.05
U 5.5 0.65
O 5.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.