Simon Murray 15’
Luke Graham 72’
Cameron Congreve 90’+5
11’ Owen Elding
84’ Ante Suto
89’ Jamie McGrath
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
6
6
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Owen Elding
Simon Murray
Warren O'Hora
Jamie McGrath
Ante Suto
Dane Scarlett
Finlay Robertson
Joel Cotterill
Luke Graham
Kai Andrews
Jack Iredale
Ashley Hay
Simon Murray
Ante Suto
Ethan Hamilton
Jamie McGrath
Rocky Bushiri
Josh Campbell
Owen Elding
Joe Westley
Tony Yogane
Josh Campbell
Cameron Congreve
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dens Park |
|---|---|
|
|
11,775 |
|
|
Dundee, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Dundee
Aberdeen
13/05
Unknown
Kilmarnock F.C.
Dundee
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
35 | 32 | 76 | |
| 2 |
Celtic FC |
35 | 27 | 73 | |
| 3 |
Rangers |
35 | 33 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
35 | 23 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
35 | 12 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
35 | -4 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
35 | -9 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
35 | -14 | 37 | |
| 3 |
Dundee |
35 | -21 | 36 | |
| 4 |
Kilmarnock |
35 | -26 | 31 | |
| 5 |
Saint Mirren |
35 | -24 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
35 | -29 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Lawrence Shankland |
|
15 |
| 4 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
10 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Dundee
Đối đầu
Hibernian
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-395'
90'+5'Cameron Congreve (Dundee FC) Goal at 95'.
93'
90'+3'Josh Campbell (Hibernian) Yellow Card at 93'.
91'
90'+1'Joe Westley (Dundee FC) Substitution at 91'.
90'
90'Josh Campbell (Hibernian) Substitution at 90'.
89'
89'Rocky Bushiri (Hibernian) Yellow Card at 89'.
85'
85'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 85'.
84'
84'Ante Suto (Hibernian) Goal at 84'.
76'
76'Ashley Hay (Dundee FC) Substitution at 76'.
74'
74'Kai Andrews (Hibernian) Substitution at 74'.
72'
72'Luke Graham (Dundee FC) Goal at 72'.
67'
67'Finlay Robertson (Dundee FC) Substitution at 67'.
66'
66'Ante Suto (Hibernian) Substitution at 66'.
63'
63'Jamie McGrath (Hibernian) Yellow Card at 63'.
43'
43'Warren O'Hora (Hibernian) Yellow Card at 43'.
15'
15'Simon Murray (Dundee FC) Goal at 15'.
11'
11'Owen Elding (Hibernian) Goal at 11'.