3 3

Kết thúc

Simon Murray 15’

Luke Graham 72’

Cameron Congreve 90’+5

11’ Owen Elding

84’ Ante Suto

89’ Jamie McGrath

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

4.75

2

41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee

49%

Hibernian

51%

4 Sút trúng đích 6

6

6

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Owen Elding

Owen Elding

Simon Murray

Simon Murray

15’
1-1
43’

Warren O'Hora

63’

Jamie McGrath

66’

Ante Suto

Dane Scarlett

Finlay Robertson

Joel Cotterill

67’
Luke Graham

Luke Graham

72’
2-1
74’

Kai Andrews

Jack Iredale

Ashley Hay

Simon Murray

76’
2-2
84’
Ante Suto

Ante Suto

Ethan Hamilton

85’
2-3
89’
Jamie McGrath

Jamie McGrath

89’

Rocky Bushiri

90’

Josh Campbell

Owen Elding

Joe Westley

Tony Yogane

91’
93’

Josh Campbell

Cameron Congreve

Cameron Congreve

95’
3-3
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

9

Dundee

33

-19

33

5

Hibernian

35

12

51

3

Dundee

35

-21

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dens Park
Sức chứa
11,775
Địa điểm
Dundee, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundee

49%

Hibernian

51%

3 Kiến tạo 3
10 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 6
9 Đá phạt 8
24 Phá bóng 35
8 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 1
383 Đường chuyền 512
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Dundee

3

Hibernian

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

383 Đường chuyền 512
303 Độ chính xác chuyền bóng 436
9 Đường chuyền quyết định 10
24 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 4
100 Chuyền dài 69
35 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
42 Tranh chấp thắng 57
10 Rê bóng 16
1 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 7
24 Phá bóng 35

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Dundee

44%

Hibernian

56%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
12 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
219 Đường chuyền 282
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dundee

1

Hibernian

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

219 Đường chuyền 282
4 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Dundee

54%

Hibernian

46%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 19
2 Việt vị 1
165 Đường chuyền 231
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dundee

2

Hibernian

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

165 Đường chuyền 231
5 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-3

95'

90'+5'Cameron Congreve (Dundee FC) Goal at 95'.

Dundee

93'

90'+3'Josh Campbell (Hibernian) Yellow Card at 93'.

Hibernian

91'

90'+1'Joe Westley (Dundee FC) Substitution at 91'.

Dundee

90'

90'Josh Campbell (Hibernian) Substitution at 90'.

Hibernian

89'

89'Rocky Bushiri (Hibernian) Yellow Card at 89'.

Hibernian

85'

85'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 85'.

Dundee

84'

84'Ante Suto (Hibernian) Goal at 84'.

Hibernian

76'

76'Ashley Hay (Dundee FC) Substitution at 76'.

Dundee

74'

74'Kai Andrews (Hibernian) Substitution at 74'.

Hibernian

72'

72'Luke Graham (Dundee FC) Goal at 72'.

Dundee

67'

67'Finlay Robertson (Dundee FC) Substitution at 67'.

Dundee

66'

66'Ante Suto (Hibernian) Substitution at 66'.

Hibernian

63'

63'Jamie McGrath (Hibernian) Yellow Card at 63'.

Hibernian

43'

43'Warren O'Hora (Hibernian) Yellow Card at 43'.

Hibernian

15'

15'Simon Murray (Dundee FC) Goal at 15'.

Dundee

11'

11'Owen Elding (Hibernian) Goal at 11'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Dundee

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.2
4.75
41
1.18
4.9
19.5
3.35
2.44
2.68
1.22
4.6
21
1.18
4.45
38
2.8
3.42
2.1
1.22
4.6
23
1.22
4.5
26
1.22
5
23
1.25
4.5
25
1.18
4.45
38
1.22
4.71
19.5
1.24
5
20
1.25
4.2
29
1.18
4.95
20
1.21
5.21
30.36
3.3
3.35
1.88

Chủ nhà

Đội khách

0 1.45
0 0.57
0 1.4
0 0.59
-0.5 0.67
+0.5 1.1
0 1.13
0 0.78
-0.25 0.9
+0.25 0.88
-0.25 0.83
+0.25 0.8
0 1.24
0 0.62
0 1.45
0 0.58
-0.5 0.65
+0.5 1.2
0 1.36
0 0.63
0 1.31
0 0.68
0 1.33
0 0.65
0 1.07
0 0.73
0 1.53
0 0.55
0 1.39
0 0.62

Xỉu

Tài

U 3.5 0.5
O 3.5 1.65
U 3.5 0.55
O 3.5 1.44
U 3.25 0.93
O 3.25 0.85
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 3.5 0.45
O 3.5 1.75
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 3.5 0.5
O 3.5 1.5
U 3.5 0.52
O 3.5 1.4
U 3.5 0.6
O 3.5 1.2
U 3.5 0.45
O 3.5 1.75
U 3.5 0.52
O 3.5 1.61
U 3.5 0.62
O 3.5 1.35
U 3.5 0.55
O 3.5 1.4
U 3.5 0.54
O 3.5 1.51
U 3.5 0.5
O 3.5 1.7
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8

Xỉu

Tài

U 13.5 0.8
O 13.5 0.9
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 12.5 0.86
O 12.5 0.72
U 12.5 1.05
O 12.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.