2 0

Kết thúc

Kevin Nisbet 17’

Kevin Nisbet 75’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aberdeen

53%

Hibernian

47%

5 Sút trúng đích 1

3

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Toyosi Olusanya

15’
16’

Grant Hanley

Kevin Nisbet

Phạt đền

17’

18’
1-0
18’

Rocky Bushiri

Jack Iredale

45’

Ante Suto

Dane Scarlett

Emmanuel Gyamfi

48’

Emmanuel Gyamfi

49’
52’

Daniel Barlaser

66’

Owen Elding

Topi Keskinen

Toyosi Olusanya

70’
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

75’
2-0

Kevin Nisbet

76’

Afeez Aremu Olalekan

78’
80’

Joe Newell

Daniel Barlaser

Ante Palaversa

Stuart Armstrong

80’

Kjartan Már Kjartansson

Afeez Aremu Olalekan

85’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

8

Aberdeen

33

-15

33

5

Hibernian

35

12

51

2

Aberdeen

35

-14

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pittodrie Stadium
Sức chứa
20,866
Địa điểm
Aberdeen, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aberdeen

53%

Hibernian

47%

17 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 3
3 Đá phạt 10
22 Phá bóng 35
18 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 4
421 Đường chuyền 387
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aberdeen

2

Hibernian

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 4

Đường chuyền

421 Đường chuyền 387
338 Độ chính xác chuyền bóng 301
11 Đường chuyền quyết định 1
23 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 1
96 Chuyền dài 89
33 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
37 Tranh chấp thắng 53
8 Rê bóng 17
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
10 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 35

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Aberdeen

59%

Hibernian

41%

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
225 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aberdeen

1

Hibernian

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

225 Đường chuyền 194
7 Đường chuyền quyết định 0
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 71

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

85'

85'Elvis Bwomono (Aberdeen) Substitution at 85'.

Aberdeen

80'

80'Ante Palaversa (Aberdeen) Substitution at 80'.

Aberdeen

80'

80'Kai Andrews (Hibernian) Substitution at 80'.

Hibernian

78'

78'Aremu Afeez (Aberdeen) Yellow Card at 78'.

Aberdeen

75'

75'Kevin Nisbet (Aberdeen) Goal at 75'.

Aberdeen

71'

71'Graeme Shinnie (Aberdeen) Substitution at 71'.

Aberdeen

66'

66'Owen Elding (Hibernian) Yellow Card at 66'.

Hibernian

52'

52'Daniel Barlaser (Hibernian) Yellow Card at 52'.

Hibernian

49'

45'+4'Emmanuel Gyamfi (Aberdeen) Yellow Card at 49'.

Aberdeen

45'

45'Ante Suto (Hibernian) Substitution at 45'.

Hibernian

18'

18'Rocky Bushiri (Hibernian) Substitution at 18'.

Hibernian

17'

17'Kevin Nisbet (Aberdeen) Penalty - Scored at 17'.

Aberdeen

16'

16'Grant Hanley (Hibernian) Red Card at 16'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Aberdeen

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
301
1.09
6.8
26
1.1
6.64
51.73
1.01
41
126
1.11
5.6
48
3
3.3
2.04
3.4
3.35
2.05
1.01
67
151
1.11
6.4
23
1.01
17
91
1.01
21
70
1.11
5.6
48
1.11
5.6
38
1.12
7
21
1.01
34
501
3.2
3.45
2.02
1.15
6.61
30.14
3.45
3.25
1.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.15
0 0.37
0 2.04
-0.5 0.7
+0.5 1
0 0.31
0 2.43
-0.5 0.74
+0.5 1.04
-0.25 0.8
+0.25 0.81
+0.25 4.2
-0.25 0.17
0 0.32
0 2.55
-0.5 0.65
+0.5 1.2
0 0.31
0 2.43
+0.25 2.04
-0.25 0.39
0 0.48
0 1.66
+0.25 1.76
-0.25 0.43
-0.5 0.76
+0.5 1.08
0 0.36
0 2.24

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.5
U 2.5 0.12
O 2.5 3.84
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.5 0.44
O 2.5 1.62
U 2.5 0.07
O 2.5 5.26
U 2.5 0.84
O 2.5 0.88
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.08
O 2.5 3.8
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.05
O 2.5 5.85
U 2.5 0.08
O 2.5 6.15
U 2.5 0.89
O 2.5 0.93
U 2.5 0.17
O 2.5 4.32
U 2.5 0.83
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 4.5 0.57
O 4.5 1.25
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 4.5 0.75
O 4.5 0.93
U 4.5 0.85
O 4.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.