Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
6
5
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Josh Campbell
Josh Campbell
Liam Henderson
Leon McCann
Jordan Obita
Ben Parkinson
Kyrell Wilson
Ben Broggio
Finn Yeats
Josh Campbell
Joe Newell
Josh Campbell
Ethan Ross
Filip Lissah
Henry Cartwright
Dylan Tait
Ben Broggio
Ante Suto
Martin Boyle
Kai Andrews
Miguel Changa Chaiwa
Christopher Cadden
Owen Elding
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Falkirk
Rangers F.C.
14/05
Unknown
Heart of Midlothian
Falkirk
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
25
-
29
€150K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
-
-
22
€50K
32
€100K
39
€50K
28
€200K
22
€150K
25
-
29
€150K
30
€100K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
20
€400K
-
-
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
23
€2M
32
€100K
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€150K
-
-
-
-
34
€350K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
-
-
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
30
€600K
20
€400K
-
-
23
€2M
32
€100K
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
23
€2M
32
€100K
-
-
34
€350K
23
€150K
-
-
-
-
30
€600K
20
€400K
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
36 | 32 | 77 | |
| 2 |
Celtic FC |
36 | 29 | 76 | |
| 3 |
Rangers |
36 | 31 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
36 | 23 | 58 | |
| 5 |
Hibernian |
36 | 14 | 54 | |
| 6 |
Falkirk |
36 | -6 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
36 | -11 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
36 | -12 | 40 | |
| 3 |
Dundee |
36 | -18 | 39 | |
| 4 |
Kilmarnock |
36 | -23 | 34 | |
| 5 |
Saint Mirren |
36 | -27 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
36 | -32 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aberdeen |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Dundee |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Hibernian |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Rangers |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kilmarnock |
2 | 2 | 3 | |
| 2 |
Livingston |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Dundee United |
2 | -5 | 0 | |
| 5 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Lawrence Shankland |
|
15 |
| 4 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 5 |
Daizen Maeda |
|
12 |
| 6 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Falkirk
Đối đầu
Hibernian
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-393'
90'+3'Christopher Cadden (Hibernian) Substitution at 93'.
75'
75'Kai Andrews (Hibernian) Substitution at 75'.
72'
72'Ben Broggio (Falkirk) Goal at 72'.
70'
70'Henry Cartwright (Falkirk) Substitution at 70'.
64'
64'Joe Newell (Hibernian) Substitution at 64'.
61'
61'Josh Campbell (Hibernian) Yellow Card at 61'.
59'
59'Ben Broggio (Falkirk) Substitution at 59'.
40'
40'Jordan Obita (Hibernian) Goal at 40'.
37'
37'Liam Henderson (Falkirk) Substitution at 37'.
20'
20'Josh Campbell (Hibernian) Goal at 20'.