1 0

Kết thúc

Ben Broggio 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

4.75

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

46%

Dundee

54%

3 Sút trúng đích 4

4

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ben Broggio

Ben Broggio

55’
1-0

Filip Lissah

65’

Keelan Adams

73’

Finn Yeats

Louie Marsh

76’
78’

Callum Jones

Joel Cotterill

Leon McCann

Keelan Adams

79’
80’

Charlie Reilly

Cameron Congreve

89’

Joseph Bevan

Tony Yogane

Connor Allan

Ben Broggio

89’
93’

Joseph Bevan

Nicky Hogarth

94’
95’

Yan Dhanda

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

9

Dundee

33

-19

33

6

Falkirk

35

-4

49

3

Dundee

35

-21

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Falkirk Stadium
Sức chứa
7,937
Địa điểm
Falkirk, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Falkirk

46%

Dundee

54%

16 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 4
4 Đá phạt 13
31 Phá bóng 30
14 Phạm lỗi 4
0 Việt vị 2
403 Đường chuyền 389
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Falkirk

1

Dundee

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

403 Đường chuyền 389
316 Độ chính xác chuyền bóng 318
11 Đường chuyền quyết định 13
9 Tạt bóng 30
4 Độ chính xác tạt bóng 7
74 Chuyền dài 71
26 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
46 Tranh chấp thắng 51
10 Rê bóng 21
2 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 9
31 Phá bóng 30

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Falkirk

53%

Dundee

47%

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
212 Đường chuyền 175

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

212 Đường chuyền 175
7 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 8
15 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Falkirk

39%

Dundee

61%

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
184 Đường chuyền 212
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Falkirk

1

Dundee

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 212
4 Đường chuyền quyết định 7
2 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

95'

90'+5'Yan Dhanda (Dundee FC) Penalty - Missed at 95'.

Dundee

94'

90'+4'Nicky Hogarth (Falkirk) Yellow Card at 94'.

Falkirk

88'

88'Connor Allan (Falkirk) Substitution at 88'.

Falkirk

88'

88'Joe Bevan (Dundee FC) Substitution at 88'.

Dundee

80'

80'Charlie Reilly (Dundee FC) Substitution at 80'.

Dundee

79'

79'Leon Mccann (Falkirk) Substitution at 79'.

Falkirk

78'

78'Callum Jones (Dundee FC) Substitution at 78'.

Dundee

76'

76'Finn Yeats (Falkirk) Substitution at 76'.

Falkirk

73'

73'Keelan Adams (Falkirk) Yellow Card at 73'.

Falkirk

65'

65'Filip Lissah (Falkirk) Yellow Card at 65'.

Falkirk

55'

55'Ben Broggio (Falkirk) Goal at 55'.

Falkirk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Falkirk

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.22
4.75
26
1.21
4.75
16
1.23
4.77
18.19
1.2
5
21
1.21
4.45
22
1.8
3.4
3.6
1.22
4.8
21
1.21
4.8
16
1.2
5.25
22
1.22
4.9
24
1.2
4.45
23
1.23
4.73
17
1.24
4.81
14.6
1.22
4.8
22
1.21
4.75
16
1.24
4.96
23.55
1.68
3.3
4.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1.05
0 0.83
0 1.05
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.76
0 1.16
+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.5 0.79
-0.5 0.84
0 0.83
0 1.12
0 0.73
0 1.16
+0.5 0.83
-0.5 0.95
0 0.76
0 1.16
0 0.82
0 1.11
0 0.81
0 1.07
0 0.74
0 1.05
0 0.84
0 1.06
0 0.8
0 1.09

Xỉu

Tài

U 1.5 1.05
O 1.5 0.8
U 1.5 1.04
O 1.5 0.82
U 1.75 0.73
O 1.75 1.07
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 1.5 1.09
O 1.5 0.79
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 1.05
O 1.5 0.87
U 1.5 1.03
O 1.5 0.83
U 1.5 1
O 1.5 0.7
U 1.5 1.06
O 1.5 0.82
U 1.5 1.03
O 1.5 0.87
U 1.5 1.05
O 1.5 0.81
U 1.75 0.74
O 1.75 1.05
U 1.5 1.05
O 1.5 0.83
U 1.5 1.04
O 1.5 0.82
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03
U 9.5 0.85
O 9.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.