2 0

Kết thúc

Emmanuel Fernandez 11’

Emmanuel Fernandez 11’

Nicolas Raskin 41’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

65%

Aberdeen

47%

8 Sút trúng đích 3

7

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Nicky Devlin

Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez

11’
1-0
Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez

11’
1-0
Nicolas Raskin

Nicolas Raskin

41’
2-0

Thelo Aasgaard

Mikey Moore

45’
50’

Mats Knoester

Bojan Miovski

Youssef Chermiti

58’

Dujon Sterling

John Souttar

58’
62’

Leighton Clarkson

Kjartan Már Kjartansson

62’

Marko Lazetić

Kenan Bilalovic

Danilo

Mohammed Diomande

69’
73’

Jesper Karlsson

Kevin Nisbet

73’

Alexander Jensen

Emmanuel Gyamfi

Max Aarons

Connor Barron

87’
87’

Topi Keskinen

Stuart Armstrong

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aberdeen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

8

Aberdeen

33

-15

33

3

Rangers

36

31

69

2

Aberdeen

36

-12

40

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rangers

65%

Aberdeen

47%

22 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 4
2 Đá phạt 3
22 Phá bóng 20
3 Việt vị 1
569 Đường chuyền 310
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rangers

2

Aberdeen

0

Cú sút

22 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

569 Đường chuyền 310
502 Độ chính xác chuyền bóng 230
16 Đường chuyền quyết định 7
24 Tạt bóng 14
9 Độ chính xác tạt bóng 5
54 Chuyền dài 76
26 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

24 Rê bóng 13
13 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 24
7 Cắt bóng 7
22 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Rangers

65%

Aberdeen

35%

10 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 9
3 Việt vị 0
268 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

2

Aberdeen

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

268 Đường chuyền 152
7 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 18
4 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Rangers

63%

Aberdeen

37%

12 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
301 Đường chuyền 158
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

301 Đường chuyền 158
9 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

87'

87'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 87'.

Rangers

87'

87'Topi Keskinen (Aberdeen) Substitution at 87'.

Aberdeen

73'

73'Jesper Karlsson (Aberdeen) Substitution at 73'.

Aberdeen

69'

69'Danilo (Glasgow Rangers) Substitution at 69'.

Rangers

62'

62'Marko Lazetic (Aberdeen) Substitution at 62'.

Aberdeen

58'

58'Dujon Sterling (Glasgow Rangers) Substitution at 58'.

Rangers

50'

50'Mats Knoester (Aberdeen) Yellow Card at 50'.

Aberdeen

45'

45'Thelo Aasgaard (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.

Rangers

41'

41'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Goal at 41'.

Rangers

11'

11'Emmanuel Fernandez (Glasgow Rangers) Goal at 11'.

Rangers

5'

5'Nicky Devlin (Aberdeen) Yellow Card at 5'.

Aberdeen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Rangers

Đối đầu

Aberdeen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aberdeen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.