2 0

Kết thúc

Luiz Felipe 39’

Alan Kardec 60’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

401

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juventude

42%

Goiás EC

58%

7 Sút trúng đích 1

6

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Luiz Felipe

39’
41’

Rodrigo

Allanzinho

42’
43’

Rodrigo

43’

Rodrigo

45’

Pedro Junqueira de Oliveira

Lucas Lima

54’

Esli Garcia

55’

Esli Garcia

Alan Kardec

Alan Kardec

60’
2-0
61’

Lourenço

Lucas Mineiro

Raí Ramos

66’
67’

Lucas Ribeiro

Gegê

Leonardo de Oliveira Silva

Luan Martins·Goncalves

75’
80’

Silva

Nicolas Vichiatto Da Silva

Ray Breno Silva Valentim

Alan Kardec

82’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Goiás EC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Juventude

7

1

11

17

Goiás EC

7

-5

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Alfredo Jaconi
Sức chứa
19,924
Địa điểm
Caxias do Sul, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Juventude

42%

Goiás EC

58%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
12 Phá bóng 15
19 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 0
279 Đường chuyền 397
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Juventude

2

Goiás EC

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

279 Đường chuyền 397
229 Độ chính xác chuyền bóng 338
9 Đường chuyền quyết định 3
21 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 6
44 Chuyền dài 59
21 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
36 Tranh chấp thắng 43
7 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
10 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Juventude

34%

Goiás EC

66%

6 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 1
10 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
127 Đường chuyền 261

Bàn thắng

Juventude

1

Goiás EC

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

127 Đường chuyền 261
5 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Juventude

55%

Goiás EC

45%

4 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 5
148 Đường chuyền 138

Bàn thắng

Juventude

1

Goiás EC

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

148 Đường chuyền 138
4 Đường chuyền quyết định 0
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 0
4 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 40

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
4
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3

Juventude

Đối đầu

Goiás EC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Goiás EC
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
401
1.01
17.5
29
1.02
9.66
100
1.01
41
91
1.01
10
100
2.2
3
3.3
1.01
151
151
1.09
7.8
26
1.03
8
71
1.02
11
55
1.01
10
100
1.09
6.7
27
1.11
7.6
20
1.02
12.5
83
2.25
3.2
3.1
1.35
4.17
10.77

Chủ nhà

Đội khách

0 0.14
0 4.75
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.01
0 9.09
+0.25 0.85
-0.25 0.77
+0.25 7.7
-0.25 0.02
+0.25 1.66
-0.25 0.43
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.01
0 9.09
+0.25 1.66
-0.25 0.5
+0.25 3.22
-0.25 0.19
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 0.98
-0.25 0.92
+0.25 1.66
-0.25 0.48

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 5.51
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0
O 2.5 8.3
U 2.5 0.3
O 2.5 2.25
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.35
O 2.5 2.22
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.5 0.02
O 2.5 10.12
U 2.25 0.8
O 2.25 1.08
U 2.5 0.3
O 2.5 2.52

Xỉu

Tài

U 7.5 0.8
O 7.5 0.9
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 8.5 0.45
O 8.5 1.4
U 8.5 0.47
O 8.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.