3 1

Kết thúc

Bruno Alves 9’

Nicolas Godinho Johann 37’

Waguininho 75’

49’ Mikael

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Criciuma

42%

CRB AL

58%

7 Sút trúng đích 5

9

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bruno Alves

Bruno Alves

9’
1-0
Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

37’
2-0
45’

Patrick de Lucca

Luizão

Waguininho

Thiago Ramon Santos Modesto

45’
2-1
49’
Mikael

Mikael

54’

Matheu Salbino

56’

Guilherme Estrella

Pedro Castro

Jean

Fellipe Mateus

60’

Jhonata Robert Alves da Silva

Romarinho

60’

Bruno Alves

70’
70’

Luizão

72’

Vinicius Barata

Matheus Simonete Bressanelli

Hiago Accinelli da Roza

Nicolas Godinho Johann

72’
Waguininho

Waguininho

75’
3-1

Willean Bernardo

Marcio Almeida de Oliveira

81’
83’

Luiz Phellype Luciano Silva

Douglas Baggio

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Criciuma
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CRB AL
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Criciuma

7

2

11

18

CRB AL

7

-4

5

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Criciuma

42%

CRB AL

58%

2 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 5
9 Phạt góc 5
10 Đá phạt 13
32 Phá bóng 17
13 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
323 Đường chuyền 447
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Criciuma

3

CRB AL

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

17 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

323 Đường chuyền 447
257 Độ chính xác chuyền bóng 383
11 Đường chuyền quyết định 12
19 Tạt bóng 28
5 Độ chính xác tạt bóng 10
88 Chuyền dài 54
44 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 99
49 Tranh chấp thắng 50
14 Rê bóng 15
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
12 Cắt bóng 7
32 Phá bóng 17

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Criciuma

51%

CRB AL

49%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
188 Đường chuyền 186

Bàn thắng

Criciuma

2

CRB AL

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 186
6 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Criciuma

33%

CRB AL

67%

8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
134 Đường chuyền 261
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Criciuma

1

CRB AL

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

134 Đường chuyền 261
5 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 4
21 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
4
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3

Criciuma

Đối đầu

CRB AL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Criciuma
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CRB AL
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.18
5.4
21
1.01
11.53
100
1.01
29
91
1.01
9.5
225
1.92
3.1
3.9
1.01
101
151
1.2
4.7
16
1.01
11
46
1.01
27
90
1.01
9.5
225
1.18
4.95
18
1.03
9.35
21
1.82
3.3
4.6
1.2
5.22
29.53

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.91
-0.5 0.83
0 0.85
0 1.05
+0.5 0.89
-0.5 0.78
0 0.82
0 1.04
0 0.83
0 0.89
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 0.84
0 1.06
0 0.85
0 1.05
+0.25 4.15
-0.25 0.12
+0.5 0.77
-0.5 1.01
0 0.87
0 0.96

Xỉu

Tài

U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.04
O 4.5 6.48
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 4.75 0.01
O 4.75 11.11
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 4.5 0
O 4.5 4.5
U 4.5 0.22
O 4.5 2.9
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.75 0.01
O 4.75 11.11
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.01
O 4.5 7.65
U 2 0.95
O 2 0.82
U 4.5 0.18
O 4.5 4.12

Xỉu

Tài

U 14.5 0.44
O 14.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 14.5 0.52
O 14.5 1.25
U 14.5 0.5
O 14.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.