Eric Almeida de Melo 64’
78’ Luiz Guilherme
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
6
4
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWallace
Luis Henrique Fonseca Soares
Vitor Mendes
Eliel Chrystian
Rodrigo Antonio Rodrigues
Eric Almeida de Melo
Rodrigo Antonio Rodrigues
Morelli
Leandro Maciel
Matheus Sales
Vinicius Peixoto Trindade da Silva
João Pedro Vilardi Pinto
Eric Almeida de Melo
Marco Antonio de Freitas Batistussi
Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento
Luiz Guilherme
Phạt đền
Thiago Henrique Moraes
Marco Antonio de Freitas Batistussi
Kauan Cristtyan Cabral do Carmo
Hernandes Rodrigues da Silva
Raul Lô Gonçalves
Marcio Carlos Pestana Dutra
José Hugo Sousa dos Santos
Leandro Maciel
Thiago Henrique Moraes
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
02:00
Cuiaba
Gremio Novorizontino
10/05
04:00
Athletic Club
Cuiaba
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Criciuma |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Juventude |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Ceara |
7 | 1 | 10 | |
| 10 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 11 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 12 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 13 |
Athletic Club |
7 | 0 | 9 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
7 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cuiaba |
7 | 0 | 8 | |
| 16 |
Ponte Preta |
7 | -4 | 7 | |
| 17 |
Goiás EC |
7 | -5 | 7 | |
| 18 |
CRB AL |
7 | -4 | 5 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Juventude |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 9 |
Goiás EC |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ceara |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 12 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 13 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Athletic Club |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
America MG |
4 | -5 | 1 | |
| 20 |
CRB AL |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Vila Nova |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 10 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Criciuma |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 17 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | -2 | 1 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 4 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 5 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 6 |
Juan Miritello |
|
3 |
| 7 |
Rafael Silva |
|
3 |
| 8 |
Pedro Henrique Perotti |
|
3 |
| 9 |
Gonzalo Mathías Mastriani Borges |
|
3 |
Cuiaba
Đối đầu
Botafogo SP
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu