Juventude

Juventude

Brazil

Brazil

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Copa Sul-Sudeste

Vòng 6

Các trận đấu liên quan

07/05
07:30

Juventude

Juventude

Tombense

Tombense

Copa Sul-Sudeste

League Phase

10/05
07:15

Juventude

Juventude

Criciuma

Criciuma

Brazilian Serie B

League

14/05
05:00

Juventude

Juventude

São Paulo - SP

São Paulo

Brazilian Cup

Round 5

17/05
02:00

Athletic Club

Athletic Club

Juventude

Juventude

Brazilian Serie B

League

24/05
02:00

Juventude

Juventude

Sport Club do Recife

Sport Club Recife PE

Brazilian Serie B

League

5 trận gần nhất

0-1
1-0
1-0
3-2
0-0

Cầu thủ nổi bật

Gabriel Taliari

Ghi bàn nhiều nhất

Gabriel Taliari

3

Mandaca

Kiến tạo nhiều nhất

Mandaca

2

Igor Formiga

Vua phá lưới

Igor Formiga

7.3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
34 Cầu thủ
185 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$461.1K Giá trị trung bình
27.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Patryck

Kết thúc cho mượn

30/12

Jandrei

Kết thúc cho mượn

30/12

Lucas Mineiro

Kết thúc cho mượn

30/12

Nenê

Ký hợp đồng

09/01

Lucas Mineiro

Cho mượn

05/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1913
Thành phố
Caxias do Sul
Sân vận động
Estádio Alfredo Jaconi
Sức chứa
19924

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT

23/02
FT

Juventude

Juventude

Grêmio - RS

Grêmio - RS

1 0
1 1
4 4

16/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

1 0
1 1
4 1

01/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

0 0
1 1
1 4
Jan, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT

26/01
FT

Juventude

Juventude

Monsoon FC

Monsoon FC

1 0
3 0
2 0

23/01
FT

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

0 0
1 0
9 2

15/01
FT

Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

Juventude

Juventude

0 1
1 1
2 8

11/01
FT

Juventude

Juventude

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 1
1 1
8 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/05

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Cho mượn

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/21

Cho mượn

2025/08/12

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/24

Ký hợp đồng

Dec, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/10

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/24

Chuyển nhượng

1.45M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu