0 2

Kết thúc

71’ Juan

79’ Juan

Tỷ lệ kèo

1

67

X

21

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cuiaba

64%

Ceara

36%

6 Sút trúng đích 2

1

2

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Richard

45’

João Gabriel Santos Batista

Melquisedeque Costa De Oliveira

57’

Wendel da Silva Costa

Matheuzinho

Mateus Barbosa

João Pedro Vilardi Pinto

58’
68’

Richardson

Vinicius Peixoto Trindade da Silva

Rodrigo Antonio Rodrigues

70’
0-1
71’
Juan

Juan

77’

Luiz Otávio

Richardson

0-2
79’
Juan

Juan

Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento

João Basso

80’
84’

Matheus Araujo

Juan

86’

Matheus Araujo

97’

João Gabriel Santos Batista

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cuiaba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Ceara

7

1

10

15

Cuiaba

7

0

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Arena Pantanal
Sức chứa
44,000
Địa điểm
Cuiaba, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cuiaba

64%

Ceara

36%

0 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 2
2 Đá phạt 13
14 Phá bóng 34
14 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 3
499 Đường chuyền 277
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cuiaba

0

Ceara

2

2 Bàn thua 0
2 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

499 Đường chuyền 277
446 Độ chính xác chuyền bóng 219
9 Đường chuyền quyết định 6
25 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 3
35 Chuyền dài 72
22 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 88
41 Tranh chấp thắng 47
4 Rê bóng 14
2 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 34

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Cuiaba

64%

Ceara

36%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
273 Đường chuyền 151
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

273 Đường chuyền 151
4 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Cuiaba

62%

Ceara

38%

10 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 18
198 Đường chuyền 124
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cuiaba

0

Ceara

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

198 Đường chuyền 124
4 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 40

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
4
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3

Cuiaba

Đối đầu

Ceara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cuiaba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

67
21
1.01
20
4.65
1.23
25.18
4.25
1.23
17
4.2
1.2
22
3.9
1.25
101
26
1.02
20
4.7
1.23
19
4.2
1.22
55
16
1.01
22
3.9
1.25
16
4.34
1.23
15.8
4.55
1.24
3.7
1.63
5
20
4.65
1.23
25.49
4.83
1.23

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.75
-0.25 0.45
+0.5 1.6
-0.5 0.44
+0.25 1.72
-0.25 0.48
+0.25 0.88
-0.25 0.76
+0.25 1.8
-0.25 0.45
+0.25 1.66
-0.25 0.43
0 0.85
0 0.85
+0.25 1.72
-0.25 0.48
+0.25 1.85
-0.25 0.44
+0.25 1.75
-0.25 0.45
0 0.63
0 1.19
+0.25 1.78
-0.25 2.17
0 0.65
0 1.32

Xỉu

Tài

U 2.5 0.47
O 2.5 1.6
U 1.5 0.49
O 1.5 1.58
U 1.5 0.46
O 1.5 1.47
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.54
O 1.5 1.51
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 1.5 0.48
O 1.5 1.5
U 1.5 0.5
O 1.5 1.45
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 1.5 0.54
O 1.5 1.51
U 1.5 0.5
O 1.5 1.61
U 1.5 0.5
O 1.5 1.56
U 1.5 0.5
O 1.5 1.49
U 2.5 2.12
O 2.5 1.69
U 2.5 0.49
O 2.5 1.69

Xỉu

Tài

U 4.5 1
O 4.5 0.72
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 4.5 1.05
O 4.5 0.68
U 4.5 0.9
O 4.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.