Kevyson 90’+3

38’ Ryan lima

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ponte Preta

53%

Vila Nova

47%

5 Sút trúng đích 5

9

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

LUCAS CUNHA

David Braz

6’
30’

Pedro Henrique de Oliveira Romano

0-1
38’
Ryan lima

Ryan lima

Luis Phelipe

Elvis

45’
54’

Rafael Silva

Diego Tavares

Rodrigo Araújo da Silva Filho

63’
64’

Ryan lima

70’

Hayner

Janderson

Murilo Henrique Cavalcante

72’

Miguel Morais Silva Santos

Murilo Henrique Cavalcante

74’
78’

Willian Prado Camargo

Lira Nogueira Elias

84’

Nathan Camargo

Eduardo Dos Santos

Kevyson

Kevyson

93’
1-1

Kevyson

95’
96’

Augusto Sérgio Ferreira

101’

Higor Luiz de Souza

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ponte Preta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vila Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Vila Nova

8

2

13

18

Ponte Preta

8

-6

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Moisés Lucarelli
Sức chứa
19,722
Địa điểm
Campinas, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ponte Preta

53%

Vila Nova

47%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 4
1 Đá phạt 8
17 Phá bóng 38
12 Phạm lỗi 15
9 Việt vị 2
355 Đường chuyền 379
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ponte Preta

1

Vila Nova

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 2
8 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
9 Việt vị 2

Đường chuyền

355 Đường chuyền 379
277 Độ chính xác chuyền bóng 296
13 Đường chuyền quyết định 13
28 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 6
86 Chuyền dài 106
28 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
54 Tranh chấp thắng 52
20 Rê bóng 23
10 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 38

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Ponte Preta

44%

Vila Nova

56%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 5
5 Việt vị 1
181 Đường chuyền 236
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ponte Preta

0

Vila Nova

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

181 Đường chuyền 236
7 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Ponte Preta

62%

Vila Nova

38%

10 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 30
4 Việt vị 1
167 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

167 Đường chuyền 146
7 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 30

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

8 6 16
2
Fortaleza

Fortaleza

8 2 15
3
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
4
Nautico (PE)

Nautico (PE)

8 2 13
5
Vila Nova

Vila Nova

8 2 13
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

8 2 12
7
Criciuma

Criciuma

8 2 12
8
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

8 1 12
9
Juventude

Juventude

8 1 12
10
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

8 0 11
11
Goiás EC

Goiás EC

8 -4 10
12
Avaí FC

Avaí FC

8 1 10
13
Athletic Club

Athletic Club

8 0 10
14
Ceara

Ceara

8 0 10
15
Botafogo SP

Botafogo SP

8 2 9
16
Cuiaba

Cuiaba

8 0 9
17
CRB AL

CRB AL

8 -1 8
18
Ponte Preta

Ponte Preta

8 -6 7
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

8 -12 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Goiás EC

Goiás EC

4 2 9
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
4
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
6
Juventude

Juventude

4 3 8
7
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 0 7
8
Criciuma

Criciuma

3 3 7
9
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
10
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
11
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 6
12
Avaí FC

Avaí FC

5 1 6
13
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
14
Ceara

Ceara

4 0 5
15
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -2 4
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
CRB AL

CRB AL

4 0 3
19
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
20
America MG

America MG

4 -5 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
3
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
4
Cuiaba

Cuiaba

4 2 6
5
Fortaleza

Fortaleza

4 -3 5
6
Vila Nova

Vila Nova

4 0 5
7
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
8
Criciuma

Criciuma

5 -1 5
9
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
10
Ceara

Ceara

4 0 5
11
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
12
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 -3 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 -1 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Botafogo SP

Botafogo SP

4 -1 4
17
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
18
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

4 -7 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 4
4
Vinicius

Vinicius

Nautico (PE) 4
4
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 4
6
Mikael

Mikael

CRB AL 3
7
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
8
Robson

Robson

Gremio Novorizontino 3
9
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3

Ponte Preta

Đối đầu

Vila Nova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ponte Preta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vila Nova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1.01
31
8.1
1.06
100
10.57
1.01
71
17
1.01
154
6.2
1.07
2.8
2.8
2.65
151
101
1.01
31
8.1
1.06
111
8
1.03
80
13
1.01
154
6.2
1.07
165
6.1
1.02
24
7.7
1.09
501
34
1.01
2.65
3
2.65
13.69
1.08
15.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
0 0.55
0 1.49
+0.5 1.62
-0.5 0.44
0 0.63
0 1.37
0 0.95
0 0.7
0 0.55
0 1.5
0 0.61
0 1.2
0 0.9
0 0.8
0 0.63
0 1.36
0 0.58
0 1.47
0 0.64
0 1.31
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 0.92
0 0.98
0 0.76
0 1.09

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 1.5 0.01
O 1.5 8.37
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 1.5 0.13
O 1.5 3.3
U 1.5 0.21
O 1.5 3
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 2.25 0.8
O 2.25 1.08
U 1.5 0.17
O 1.5 4.06

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 13.5 0.76
O 13.5 0.91
U 13.5 0.72
O 13.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.