Kevyson 90’+3
38’ Ryan lima
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
9
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLUCAS CUNHA
David Braz
Pedro Henrique de Oliveira Romano
Ryan lima
Luis Phelipe
Elvis
Rafael Silva
Diego Tavares
Rodrigo Araújo da Silva Filho
Ryan lima
Hayner
Janderson
Murilo Henrique Cavalcante
Miguel Morais Silva Santos
Murilo Henrique Cavalcante
Willian Prado Camargo
Lira Nogueira Elias
Nathan Camargo
Eduardo Dos Santos
Kevyson
Kevyson
Augusto Sérgio Ferreira
Higor Luiz de Souza
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Moisés Lucarelli |
|---|---|
|
|
19,722 |
|
|
Campinas, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
16/05
15:00
Ponte Preta
Londrina PR
23/05
15:00
America MG
Vila Nova
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
8 | 6 | 16 | |
| 2 |
Fortaleza |
8 | 2 | 15 | |
| 3 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
Nautico (PE) |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Vila Nova |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Criciuma |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
Operario Ferroviario PR |
8 | 1 | 12 | |
| 9 |
Juventude |
8 | 1 | 12 | |
| 10 |
Atletico Clube Goianiense |
8 | 0 | 11 | |
| 11 |
Goiás EC |
8 | -4 | 10 | |
| 12 |
Avaí FC |
8 | 1 | 10 | |
| 13 |
Athletic Club |
8 | 0 | 10 | |
| 14 |
Ceara |
8 | 0 | 10 | |
| 15 |
Botafogo SP |
8 | 2 | 9 | |
| 16 |
Cuiaba |
8 | 0 | 9 | |
| 17 |
CRB AL |
8 | -1 | 8 | |
| 18 |
Ponte Preta |
8 | -6 | 7 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
8 | -12 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Goiás EC |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Juventude |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 10 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 11 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Avaí FC |
5 | 1 | 6 | |
| 13 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 14 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 15 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -2 | 4 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
CRB AL |
4 | 0 | 3 | |
| 19 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 20 |
America MG |
4 | -5 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Cuiaba |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Fortaleza |
4 | -3 | 5 | |
| 6 |
Vila Nova |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 8 |
Criciuma |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
Operario Ferroviario PR |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Botafogo SP |
4 | -1 | 4 | |
| 17 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
4 | -7 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Pedro Henrique Perotti |
|
4 |
| 4 |
Vinicius |
|
4 |
| 4 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
4 |
| 6 |
Mikael |
|
3 |
| 7 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 8 |
Robson |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
Ponte Preta
Đối đầu
Vila Nova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu