0 1

Kết thúc

40’ Allanzinho

Tỷ lệ kèo

1

501

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CRB AL

57%

Juventude

43%

6 Sút trúng đích 2

5

2

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’

0-1
7’

18’

Diogo Barbosa

Messias Rodrigues da Silva Júnior

31’

Gabriel Barbosa Pinheiro

0-1
40’
Allanzinho

Allanzinho

44’

Fabio

Allanzinho

Matheus Simonete Bressanelli

45’

Mikael

Luizão

45’
55’

Diogo Barbosa

Guilherme Pato

Luiz Phellype Luciano Silva

57’

Guilherme Pato

59’

Diogo Hereda da Silva

64’

Diogo Hereda da Silva

64’

Fabio Alemão

70’

Kevin

Dadá Belmonte

70’
75’

Safira

Alan Kardec

Lucas Lovat

84’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
CRB AL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Juventude

7

1

11

18

CRB AL

7

-4

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Rei Pelé
Sức chứa
19,105
Địa điểm
Maceio, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CRB AL

57%

Juventude

43%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 2
18 Đá phạt 1
8 Phá bóng 33
15 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 3
459 Đường chuyền 356
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CRB AL

0

Juventude

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

459 Đường chuyền 356
406 Độ chính xác chuyền bóng 296
9 Đường chuyền quyết định 7
30 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 4
43 Chuyền dài 77
13 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
43 Tranh chấp thắng 54
14 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 33

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

CRB AL

59%

Juventude

41%

9 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
241 Đường chuyền 168
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CRB AL

0

Juventude

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

241 Đường chuyền 168
7 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

CRB AL

55%

Juventude

45%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 18
1 Việt vị 2
213 Đường chuyền 180
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

213 Đường chuyền 180
3 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 18

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
4
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3

CRB AL

Đối đầu

Juventude

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CRB AL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
41
1
26
18
1.01
100
8.48
1.03
67
13
1.01
200
9
1.02
2.2
3
3.3
151
15
1.03
250
9
1.02
126
8.5
1.02
55
14
1.01
200
9
1.02
250
9
1.01
26
11.6
1.04
2.3
3
3.25
30.68
5.57
1.18

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 1.4
0 0.61
+0.25 0.8
-0.25 0.81
0 1.36
0 0.46
0 1.24
0 0.59
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.4
0 0.61
0 1.51
0 0.56
0 1.4
0 0.59
+0.25 0.93
-0.25 0.84
0 1.66
0 0.49

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.14
O 1.5 3.43
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 1.5 0
O 1.5 3.9
U 1.5 0.18
O 1.5 3.4
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.05
O 1.5 5.85
U 2.25 0.78
O 2.25 0.98
U 1.5 0.2
O 1.5 3.67

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3
U 7.5 0.57
O 7.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.