Lucas Eduardo·Lima da Silva 15’
Matheus Araujo 44’
Matheus Araujo 45’+3
13’ Rafael Silva
63’ João Pedro Vieira
67’ Rafael Silva
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rafael Silva
Lucas Eduardo·Lima da Silva
Wendel da Silva Costa
Lucca Holanda Sampaio Tavares
Wendel da Silva Costa
Matheus Araujo
Hayner
Caio Marcelo
Anderson
Lira Nogueira Elias
Matheus Araujo
Augusto Sérgio Ferreira
Willian Prado Camargo
Higor Luiz de Souza
Willian Prado Camargo
Willian Maranhão
Higor Luiz de Souza
João Pedro Vieira
Phạt đền
Pedro Henrique
Fernandinho
Rafael Silva
João Gabriel Santos Batista
Vinicius Zanocelo
Juan
Matheus Araujo
Julio Cesar Alves Goncalves
Lucas Eduardo·Lima da Silva
Nathan Camargo
Willian Maranhão
Tiago Pagnussat
Samuel Lucas De Oliveira Souza
Tiago Pagnussat
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
05:00
Ceara
Atletico Clube Goianiense
10/05
02:00
Goiás EC
Vila Nova
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Criciuma |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Juventude |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Ceara |
7 | 1 | 10 | |
| 10 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 11 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 12 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 13 |
Athletic Club |
7 | 0 | 9 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
7 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cuiaba |
7 | 0 | 8 | |
| 16 |
Ponte Preta |
7 | -4 | 7 | |
| 17 |
Goiás EC |
7 | -5 | 7 | |
| 18 |
CRB AL |
7 | -4 | 5 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Juventude |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 9 |
Goiás EC |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ceara |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 12 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 13 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Athletic Club |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
America MG |
4 | -5 | 1 | |
| 20 |
CRB AL |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Vila Nova |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 10 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Criciuma |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 17 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | -2 | 1 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 4 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 5 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 6 |
Juan Miritello |
|
3 |
| 7 |
Rafael Silva |
|
3 |
| 8 |
Pedro Henrique Perotti |
|
3 |
| 9 |
Gonzalo Mathías Mastriani Borges |
|
3 |
Ceara
Đối đầu
Vila Nova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu