Đối đầu

Xem tất cả
Haugesund
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Strommen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Haugesund

6

3

12

14

Strommen

5

-6

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Haugesund Stadion
Sức chứa
8,800
Địa điểm
Haugesund, Norway

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

6 7 14
2
Stabaek

Stabaek

6 9 13
3
Stromsgodset

Stromsgodset

6 8 13
4
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
5
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
6
Haugesund

Haugesund

6 3 12
7
Ranheim IL

Ranheim IL

5 6 10
8
Hodd

Hodd

6 0 10
9
Moss

Moss

6 -3 9
10
Sogndal

Sogndal

6 -4 7
11
Lyn Oslo

Lyn Oslo

6 -5 6
12
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

6 -4 4
13
Bryne

Bryne

6 -5 4
14
Strommen

Strommen

5 -6 4
15
Raufoss IL

Raufoss IL

6 -9 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

6 -12 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
3
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Ranheim IL

Ranheim IL

3 8 7
6
Stabaek

Stabaek

2 5 6
7
Haugesund

Haugesund

2 4 6
8
Hodd

Hodd

3 0 6
9
Moss

Moss

3 1 6
10
Sogndal

Sogndal

3 3 6
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -3 1
12
Bryne

Bryne

3 -2 1
13
Strommen

Strommen

3 -4 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -3 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -5 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stabaek

Stabaek

4 4 7
2
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
3
Haugesund

Haugesund

4 -1 6
4
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 3 6
5
Kongsvinger

Kongsvinger

3 2 5
6
Stromsgodset

Stromsgodset

3 1 4
7
Hodd

Hodd

3 0 4
8
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
9
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
10
Moss

Moss

3 -4 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
12
Bryne

Bryne

3 -3 3
13
Strommen

Strommen

2 -2 3
14
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 5
3
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 5
4
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
5
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
6
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
7
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4
9
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4

Haugesund

Đối đầu

Strommen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Haugesund
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Strommen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.