Noah Pallas 34’
Jonas Pereira 38’
Jon Berisha 50’
solstrand andreas fossli 69’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
4
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEdvard Linnebo Race
Thomas Eeg Kongerud
Philip Slordahl
Noah Pallas
Jonas Pereira
Jamiu Musbaudeen
Patrik Andersen
Robin Hermanstad
Jon Berisha
Niclas Schjøth Semmen
Oscar Aga
Leander Skammelsrud
Jon Berisha
Noah Pallas
solstrand andreas fossli
Emmanuel Chidi
Edvard Linnebo Race
Elias Solberg
Franklin·Nyenetue
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
EXTRA Arena |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Trondheim, Norway |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:00
Ranheim IL
Kongsvinger
16/05
10:00
Odd Grenland
Moss
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Egersunds IK |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
5 | 6 | 10 | |
| 7 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
5 | -8 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Egersunds IK |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ranheim IL |
3 | 8 | 7 | |
| 6 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Daniel Job |
|
5 |
| 3 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 6 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 7 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Ranheim IL
Đối đầu
Moss
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu