Anders Bondhus 50’
Sory Diarra 61’
Sory Diarra 62’
Bruno Leite 81’
Eirik Viland Andersen 90’+3
68’ Elias Hoff Melkersen
70’ Sebastian Pingel
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
5
8
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Anders Bondhus
Fredrik Ardraa
Kreshnik Krasniqi
Bent Sormo
Sory Diarra
Phạt đền
Sory Diarra
Ole Kristian Enersen
Jesper Taaje
Elias Hoff Melkersen
Sebastian Pingel
Bruno Leite
Lars Remmem
Rasmus Moller
Eirik Viland Andersen
Niklas Sandberg
Bruno Leite
Bruno Leite
Stian Stray Molde
Anders Bondhus
Andreas Heredia Randen
Kent-Are Antonsen
Eirik Viland Andersen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Haugesund Stadion |
|---|---|
|
|
8,800 |
|
|
Haugesund, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
Haugesund
Asane Fotball
21/05
00:00
Moss
Stromsgodset
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Kongsvinger |
6 | 7 | 14 | |
| 3 |
Stabaek |
6 | 9 | 13 | |
| 4 |
Stromsgodset |
6 | 8 | 13 | |
| 5 |
Egersunds IK |
6 | 6 | 12 | |
| 6 |
Haugesund |
6 | 3 | 12 | |
| 7 |
Ranheim IL |
5 | 6 | 10 | |
| 8 |
Hodd |
6 | 0 | 10 | |
| 9 |
Moss |
6 | -3 | 9 | |
| 10 |
Sogndal |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
6 | -5 | 6 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Bryne |
6 | -5 | 4 | |
| 14 |
Strommen |
5 | -6 | 4 | |
| 15 |
Raufoss IL |
6 | -9 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
6 | -12 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Egersunds IK |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ranheim IL |
3 | 8 | 7 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 8 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 9 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
3 | 3 | 6 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Strommen |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Haugesund |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Lyn Oslo |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
Kongsvinger |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Hodd |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 9 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Bryne |
3 | -3 | 3 | |
| 13 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 14 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Sebastian Pingel |
|
5 |
| 3 |
Andreas Hellum |
|
5 |
| 4 |
Daniel Job |
|
5 |
| 5 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 6 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 7 |
Tuomas Pippola |
|
4 |
| 8 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Haugesund
Đối đầu
Stromsgodset
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu