Rasmus Christiansen 50’
Daniel Job 82’
86’ Robin Hermanstad
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
7
7
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNiclas Schjøth Semmen
Emmanuel Chidi
Kristoffer Harrison
Rasmus Christiansen
Robin Hermanstad
Thomas Klemetsen Jakobsen
Vetle Lysell
Ludvig Langrekken
Oscar Aga
Niclas Schjøth Semmen
Emmanuel Chidi
William Strand Kvale
Markus Flores
Rasmus Christiansen
Daniel Job
Robin Hermanstad
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/05
13:00
Moss
Stromsgodset
16/05
10:00
Odds BK
Moss
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Kongsvinger |
6 | 7 | 14 | |
| 3 |
Stabaek |
6 | 9 | 13 | |
| 4 |
Stromsgodset |
6 | 8 | 13 | |
| 5 |
Egersunds IK |
6 | 6 | 12 | |
| 6 |
Haugesund |
6 | 3 | 12 | |
| 7 |
Ranheim IL |
5 | 6 | 10 | |
| 8 |
Hodd |
6 | 0 | 10 | |
| 9 |
Moss |
6 | -3 | 9 | |
| 10 |
Sogndal |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
6 | -5 | 6 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Bryne |
6 | -5 | 4 | |
| 14 |
Strommen |
5 | -6 | 4 | |
| 15 |
Raufoss IL |
6 | -9 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
6 | -12 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Egersunds IK |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ranheim IL |
3 | 8 | 7 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 8 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 9 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
3 | 3 | 6 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Strommen |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Haugesund |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Lyn Oslo |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
Kongsvinger |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Hodd |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 9 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Bryne |
3 | -3 | 3 | |
| 13 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 14 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Sebastian Pingel |
|
5 |
| 3 |
Andreas Hellum |
|
5 |
| 4 |
Daniel Job |
|
5 |
| 5 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 6 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 7 |
Tuomas Pippola |
|
4 |
| 8 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Kongsvinger
Đối đầu
Moss
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu