Lars Christopher Vilsvik 67’

Sebastian Pingel 81’

54’ Jacob Hanstad

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

351

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stromsgodset

60%

Stabaek

40%

5 Sút trúng đích 4

5

6

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Olav Lilleoren Veum

Eirik Lereng

Fredrik Ardraa

46’

Bent Sormo

52’
0-1
54’
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

61’

Kreshnik Krasniqi

Fredrik Ardraa

62’

Kreshnik Krasniqi

Fredrik Ardraa

64’

Kent-Are Antonsen

66’
Lars Christopher Vilsvik

Lars Christopher Vilsvik

67’
1-1
67’

Bossman Debrah

Magnus Lankhof Dahlby

Gustav Valsvik

72’
74’

Jørgen Skjelvik

Fillip Jenssen Riise

76’

Karsten Ekorness

Elias Hoff Melkersen

Gustav Wikheim

78’
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

81’
2-1

Mats Spiten

Sebastian Pingel

85’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stromsgodset
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stabaek
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stabaek

5

8

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Marienlyst Stadion
Sức chứa
8,935
Địa điểm
Drammen, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stromsgodset

60%

Stabaek

40%

13 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stromsgodset

2

Stabaek

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stromsgodset

61%

Stabaek

39%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stromsgodset

59%

Stabaek

41%

2 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stromsgodset

2

Stabaek

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
7
Ranheim IL

Ranheim IL

4 6 9
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Haugesund

Haugesund

2 4 6
6
Stabaek

Stabaek

2 5 6
7
Ranheim IL

Ranheim IL

2 8 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Stromsgodset

Đối đầu

Stabaek

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stromsgodset
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stabaek
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
15
351
1.01
6.5
23
3.27
1.61
6.13
1.06
7
34
1.04
7.4
200
1.85
3.6
2.8
1.11
6
41
1.03
8.5
26
1.02
11
251
1.01
14
50
1.04
7.4
200
1.06
6.6
90
1.1
7.9
26
1.04
8.5
131
1.03
8.5
26
3.51
1.61
5.92

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
+0.25 5.55
-0.25 0.02
0 0.71
0 1.23
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.5 0.82
-0.5 0.89
0 0.66
0 1.22
0 0.58
0 1.38
0 0.62
0 1.38
0 0.75
0 1.17
+0.25 2.77
-0.25 0.24
0 0.58
0 1.29
0 0.67
0 1.23
0 0.65
0 1.24

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 3.5 0.02
O 3.5 5
U 2.5 0.73
O 2.5 0.96
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.25 0.86
O 3.25 0.76
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 3.5 0.18
O 3.5 2.3
U 3.5 0.28
O 3.5 2.6
U 3.5 0.2
O 3.5 2.75
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 3.5 0.31
O 3.5 2.43
U 3.5 0.05
O 3.5 7.39
U 3.5 0.23
O 3.5 2.56
U 3.5 0.43
O 3.5 1.81

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.