Ole Sebastian Sundgot 31’
4’ Fenuel Temesgen Tewelde
54’ Samuel Skree Skjeldal
65’ Fenuel Temesgen Tewelde
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
2
7
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Fenuel Temesgen Tewelde
Adne Bruseth
Fillip Botnen
Filip Rønningen Jørgensen
Ole Sebastian Sundgot
Phạt đền
Andreas Rosendal Nyhagen
Mathias Sundberg
Samuel Skree Skjeldal
Sanel Bojadzic
Daniel Arifagic
Olaf Bárdarson
Fenuel Temesgen Tewelde
Ali Memed
Erik Berland
Zifarlino Nsoni
Mukhtar Adamu
Noah Kojo
Hinrik Hardarson
Fenuel Temesgen Tewelde
Sebastian Hansen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Oester Hus Arena |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Sandnes |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Sandnes Ulf
Stabaek
11/05
13:00
Egersunds IK
Odds BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Egersunds IK |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
5 | 6 | 10 | |
| 7 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
5 | -8 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Egersunds IK |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ranheim IL |
3 | 8 | 7 | |
| 6 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Daniel Job |
|
5 |
| 3 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 6 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 7 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Sandnes Ulf
Đối đầu
Odd Grenland
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu