Ole Sebastian Sundgot 31’

4’ Fenuel Temesgen Tewelde

54’ Samuel Skree Skjeldal

65’ Fenuel Temesgen Tewelde

Tỷ lệ kèo

1

501

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sandnes Ulf

45%

Odd Grenland

55%

3 Sút trúng đích 6

2

7

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Adne Bruseth

Fillip Botnen

19’
28’

Filip Rønningen Jørgensen

Ole Sebastian Sundgot

Phạt đền

31’

Andreas Rosendal Nyhagen

38’

Mathias Sundberg

50’
1-2
54’
Samuel Skree Skjeldal

Samuel Skree Skjeldal

58’

Sanel Bojadzic

Daniel Arifagic

Olaf Bárdarson

62’
1-3
65’
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Ali Memed

Erik Berland

70’

Zifarlino Nsoni

72’
78’

Mukhtar Adamu

Noah Kojo

86’

Hinrik Hardarson

Fenuel Temesgen Tewelde

93’

Sebastian Hansen

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Sandnes Ulf
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odd Grenland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Sandnes Ulf

5

-3

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oester Hus Arena
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Sandnes

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sandnes Ulf

45%

Odd Grenland

55%

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 6
2 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sandnes Ulf

1

Odd Grenland

3

3 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sandnes Ulf

36%

Odd Grenland

64%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sandnes Ulf

1

Odd Grenland

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sandnes Ulf

54%

Odd Grenland

46%

2 Sút trúng đích 4
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sandnes Ulf

0

Odd Grenland

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

6 7 14
2
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

5 6 10
7
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Ranheim IL

Ranheim IL

3 8 7
6
Haugesund

Haugesund

2 4 6
7
Stabaek

Stabaek

2 5 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

3 2 5
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 5
3
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
6
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
7
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Sandnes Ulf

Đối đầu

Odd Grenland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sandnes Ulf
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odd Grenland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
51
1
17
13
1.01
95.04
11.48
1.01
91
34
1.01
200
9.5
1.01
2.4
3.1
2.3
2.6
3.8
2.3
151
126
1.01
17
13
1.01
91
15
1.01
90
23
1.01
241
9.5
1.01
75
11
1
12.7
4.66
1.28
196
22
1.01
15.85
4.83
1.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
-0.25 0.06
+0.25 4.54
0 1.35
0 0.64
-0.25 0.66
+0.25 1.04
0 0.96
0 0.77
0 1.25
0 0.64
0 1.27
0 0.63
0 1.35
0 0.64
0 1.35
0 0.6
0 1.31
0 0.64
0 1.28
0 0.59
0 1.31
0 0.62

Xỉu

Tài

U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 4.5 0.1
O 4.5 3.57
U 4.5 0.22
O 4.5 2.72
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 3 0.88
O 3 0.74
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 4.5 0.04
O 4.5 4.3
U 4.5 0.21
O 4.5 3.3
U 4.5 0.16
O 4.5 3.1
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.11
O 4.5 4.76
U 4.5 0.71
O 4.5 1.17
U 4.5 0.07
O 4.5 6.49
U 4.5 0.23
O 4.5 3.24

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 8.5 1
O 8.5 0.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.