Nicklas Strunck Jakobsen 66’
Nicklas Strunck Jakobsen 79’
4’ Mikael Törset Johnsen
35’ Mikael Törset Johnsen
74’ Oliver Holden
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
8
6
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mikael Törset Johnsen
Mikael Törset Johnsen
Thomas Eeg Kongerud
Alfred Scriven
Kristian Skurve Haland
Noah Pallas
Nicklas Strunck Jakobsen
Phạt đền
Jon Berisha
solstrand andreas fossli
Jon Berisha
solstrand andreas fossli
Oliver Holden
Nicklas Strunck Jakobsen
Christoffer Aasbak
Franklin·Nyenetue
Christoffer Aasbak
Franklin·Nyenetue
Stian Sjovold Thorstensen
Mikael Törset Johnsen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bryne Stadion |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bryne, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
Bryne
Strommen
16/05
21:00
Stromsgodset
Ranheim IL
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Stabaek |
6 | 9 | 13 | |
| 3 |
Stromsgodset |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 5 |
Egersunds IK |
5 | 7 | 12 | |
| 6 |
Haugesund |
6 | 3 | 12 | |
| 7 |
Ranheim IL |
5 | 6 | 10 | |
| 8 |
Hodd |
6 | 0 | 10 | |
| 9 |
Moss |
6 | -3 | 9 | |
| 10 |
Sogndal |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
6 | -5 | 6 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Bryne |
6 | -5 | 4 | |
| 14 |
Strommen |
5 | -6 | 4 | |
| 15 |
Raufoss IL |
6 | -9 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
6 | -12 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Egersunds IK |
3 | 5 | 9 | |
| 4 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ranheim IL |
3 | 8 | 7 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 8 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 9 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
3 | 3 | 6 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Strommen |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 2 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Haugesund |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Lyn Oslo |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
Kongsvinger |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Hodd |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 9 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Bryne |
3 | -3 | 3 | |
| 13 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 14 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Sebastian Pingel |
|
5 |
| 3 |
Andreas Hellum |
|
5 |
| 4 |
Daniel Job |
|
5 |
| 5 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 6 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 7 |
Tuomas Pippola |
|
4 |
| 8 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Bryne
Đối đầu
Ranheim IL
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu