2 3

Kết thúc

Nicklas Strunck Jakobsen 66’

Nicklas Strunck Jakobsen 79’

4’ Mikael Törset Johnsen

35’ Mikael Törset Johnsen

74’ Oliver Holden

Tỷ lệ kèo

1

501

X

21

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bryne

60%

Ranheim IL

40%

5 Sút trúng đích 6

8

6

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

0-2
35’
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

41’

Thomas Eeg Kongerud

Alfred Scriven

Kristian Skurve Haland

54’
64’

Noah Pallas

Nicklas Strunck Jakobsen

Phạt đền

66’
68’

Jon Berisha

solstrand andreas fossli

70’

Jon Berisha

solstrand andreas fossli

1-3
74’
Oliver Holden

Oliver Holden

Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

79’
2-3
81’

Christoffer Aasbak

Franklin·Nyenetue

83’

Christoffer Aasbak

Franklin·Nyenetue

89’

Stian Sjovold Thorstensen

Mikael Törset Johnsen

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Bryne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ranheim IL
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Ranheim IL

5

6

10

13

Bryne

6

-5

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bryne Stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bryne, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bryne

60%

Ranheim IL

40%

15 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 6
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bryne

2

Ranheim IL

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bryne

52%

Ranheim IL

48%

2 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bryne

0

Ranheim IL

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bryne

68%

Ranheim IL

32%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bryne

2

Ranheim IL

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

6 7 14
2
Stabaek

Stabaek

6 9 13
3
Stromsgodset

Stromsgodset

6 8 13
4
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
5
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
6
Haugesund

Haugesund

6 3 12
7
Ranheim IL

Ranheim IL

5 6 10
8
Hodd

Hodd

6 0 10
9
Moss

Moss

6 -3 9
10
Sogndal

Sogndal

6 -4 7
11
Lyn Oslo

Lyn Oslo

6 -5 6
12
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

6 -4 4
13
Bryne

Bryne

6 -5 4
14
Strommen

Strommen

5 -6 4
15
Raufoss IL

Raufoss IL

6 -9 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

6 -12 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
3
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Ranheim IL

Ranheim IL

3 8 7
6
Stabaek

Stabaek

2 5 6
7
Haugesund

Haugesund

2 4 6
8
Hodd

Hodd

3 0 6
9
Moss

Moss

3 1 6
10
Sogndal

Sogndal

3 3 6
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -3 1
12
Bryne

Bryne

3 -2 1
13
Strommen

Strommen

3 -4 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -3 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -5 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stabaek

Stabaek

4 4 7
2
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
3
Haugesund

Haugesund

4 -1 6
4
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 3 6
5
Kongsvinger

Kongsvinger

3 2 5
6
Stromsgodset

Stromsgodset

3 1 4
7
Hodd

Hodd

3 0 4
8
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
9
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
10
Moss

Moss

3 -4 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
12
Bryne

Bryne

3 -3 3
13
Strommen

Strommen

2 -2 3
14
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 5
3
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 5
4
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 5
5
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
6
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
7
Tuomas Pippola

Tuomas Pippola

Sogndal 4
8
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Bryne

Đối đầu

Ranheim IL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bryne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ranheim IL
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
21
1.01
23
11
1.01
21.58
3.84
1.28
46
9.5
1.03
73
5.3
1.11
1.74
3.25
3.4
1.7
3.6
4.4
101
9.5
1.04
23
11
1.01
201
9.5
1.04
80
8.5
1.04
79
5.4
1.11
55
6
1.09
29
10.2
1.06
57
14
1.01
24.98
4.7
1.23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.75
+0.25 4.76
-0.25 0.05
0 0.47
0 1.75
+0.75 0.94
-0.75 0.76
+0.75 0.96
-0.75 0.77
+0.25 5
-0.25 0.05
0 0.46
0 1.7
0 0.47
0 1.75
0 0.42
0 1.92
-0.25 0.02
+0.25 7.1
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 0.47
0 1.72

Xỉu

Tài

U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 5.5 0.03
O 5.5 4.76
U 5.5 0.53
O 5.5 1.3
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 2.75 0.78
O 2.75 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 5.5 0.03
O 5.5 4.7
U 5.5 0.3
O 5.5 2.45
U 5.5 0.09
O 5.5 4.5
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 5.5 0.06
O 5.5 6.25
U 5.5 0.09
O 5.5 5.25
U 5.5 0.04
O 5.5 8.55
U 5.5 0.22
O 5.5 3.25

Xỉu

Tài

U 13.5 1.62
O 13.5 0.44
U 12.5 0.76
O 12.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.