6’ Brage Tobiassen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
1
0
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảZifarlino Nsoni
Brage Tobiassen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
19
-
29
€300K
18
-
27
€50K
23
€250K
22
-
20
€25K
19
-
29
€300K
18
-
27
€50K
23
€250K
22
-
20
€25K
19
-
29
€300K
18
-
27
€50K
23
€250K
22
-
20
€25K
19
-
29
€300K
18
-
27
€50K
23
€250K
22
-
20
€25K
19
-
29
€300K
18
-
27
€50K
23
€250K
22
-
20
€25K
19
-
29
€300K
18
-
27
€50K
23
€250K
22
-
20
€25K
19
-
-
-
22
150K
-
-
22
€500K
30
€300K
-
-
19
-
-
-
22
150K
-
-
22
€500K
30
€300K
-
-
19
-
-
-
22
150K
-
-
22
€500K
30
€300K
-
-
19
-
-
-
22
150K
-
-
22
€500K
30
€300K
-
-
19
-
-
-
22
150K
-
-
22
€500K
30
€300K
-
-
19
-
-
-
22
150K
-
-
22
€500K
30
€300K
-
-
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Egersunds IK |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
5 | 6 | 10 | |
| 7 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
5 | -8 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Egersunds IK |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ranheim IL |
3 | 8 | 7 | |
| 6 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Daniel Job |
|
5 |
| 3 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Sandnes Ulf
Đối đầu
Stabaek
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu