1 0

Kết thúc

Filip Lissah 58’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

56%

Aberdeen

44%

7 Sút trúng đích 0

5

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Sivert Heltne Nilsen

Adil Aouchiche

45’

Dante Polvara

Kenan Bilalovic

58’

Dylan Lobban

Filip Lissah

Filip Lissah

58’
1-0
60’

Sivert Heltne Nilsen

Ethan Ross

Finn Yeats

61’
73’

Jesper Karlsson

74’

Marko Lazetić

Jesper Karlsson

Ethan Williams

Kyrell Wilson

74’

Brian Graham

Barney Stewart

75’

Ethan Ross

78’
80’

Nicolas Milanovic

Kevin Nisbet

Brad Spencer

82’

Henry Cartwright

Dylan Tait

85’
88’

Stuart Armstrong

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aberdeen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

8

Aberdeen

33

-15

33

6

Falkirk

35

-4

49

2

Aberdeen

35

-14

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Falkirk Stadium
Sức chứa
7,937
Địa điểm
Falkirk, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Falkirk

56%

Aberdeen

44%

1 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 9
16 Phá bóng 30
9 Phạm lỗi 21
3 Việt vị 4
442 Đường chuyền 345
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Falkirk

1

Aberdeen

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 4

Đường chuyền

442 Đường chuyền 345
357 Độ chính xác chuyền bóng 261
15 Đường chuyền quyết định 6
29 Tạt bóng 18
8 Độ chính xác tạt bóng 4
96 Chuyền dài 70
54 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
68 Tranh chấp thắng 51
17 Rê bóng 24
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 18
14 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 30

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 21
19 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Falkirk

64%

Aberdeen

36%

11 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 16
3 Việt vị 3
269 Đường chuyền 156

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

269 Đường chuyền 156
8 Đường chuyền quyết định 3
22 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 4
9 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Falkirk

48%

Aberdeen

52%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
169 Đường chuyền 187
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Falkirk

1

Aberdeen

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

169 Đường chuyền 187
8 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

88'

88'Stuart Armstrong (Aberdeen) Yellow Card at 88'.

Aberdeen

85'

85'Henry Cartwright (Falkirk) Substitution at 85'.

Falkirk

82'

82'Brad Spencer (Falkirk) Yellow Card at 82'.

Falkirk

80'

80'Nicolas Milanovic (Aberdeen) Substitution at 80'.

Aberdeen

78'

78'Ethan Ross (Falkirk) Yellow Card at 78'.

Falkirk

75'

75'Brian Graham (Falkirk) Substitution at 75'.

Falkirk

74'

74'Ethan Williams (Falkirk) Substitution at 74'.

Falkirk

74'

74'Marko Lazetic (Aberdeen) Substitution at 74'.

Aberdeen

73'

73'Jesper Karlsson (Aberdeen) Yellow Card at 73'.

Aberdeen

61'

61'Ethan Ross (Falkirk) Substitution at 61'.

Falkirk

60'

60'Sivert Heltne Nilsen (Aberdeen) Yellow Card at 60'.

Aberdeen

58'

58'Filip Lissah (Falkirk) Goal at 58'.

Falkirk

58'

58'Dylan Lobban (Aberdeen) Yellow Card at 58'.

Aberdeen

45'

45'Dante Polvara (Aberdeen) Substitution at 45'.

Aberdeen

35'

35'Sivert Heltne Nilsen (Aberdeen) Substitution at 35'.

Aberdeen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Falkirk

Đối đầu

Aberdeen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aberdeen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.