Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
8 | 6 | 16 | |
| 2 |
Fortaleza |
8 | 2 | 15 | |
| 3 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
Nautico (PE) |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Vila Nova |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Criciuma |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
Operario Ferroviario PR |
8 | 1 | 12 | |
| 9 |
Juventude |
8 | 1 | 12 | |
| 10 |
Atletico Clube Goianiense |
8 | 0 | 11 | |
| 11 |
Goiás EC |
8 | -4 | 10 | |
| 12 |
Avaí FC |
8 | 1 | 10 | |
| 13 |
Athletic Club |
8 | 0 | 10 | |
| 14 |
Ceara |
8 | 0 | 10 | |
| 15 |
Botafogo SP |
8 | 2 | 9 | |
| 16 |
Cuiaba |
8 | 0 | 9 | |
| 17 |
CRB AL |
8 | -1 | 8 | |
| 18 |
Ponte Preta |
8 | -6 | 7 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
8 | -12 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Goiás EC |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Juventude |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 10 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 11 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Avaí FC |
5 | 1 | 6 | |
| 13 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 14 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 15 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -2 | 4 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
CRB AL |
4 | 0 | 3 | |
| 19 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 20 |
America MG |
4 | -5 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Cuiaba |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Fortaleza |
4 | -3 | 5 | |
| 6 |
Vila Nova |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 8 |
Criciuma |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
Operario Ferroviario PR |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Botafogo SP |
4 | -1 | 4 | |
| 17 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
4 | -7 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Pedro Henrique Perotti |
|
4 |
| 4 |
Vinicius |
|
4 |
| 4 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
4 |
| 6 |
Mikael |
|
3 |
| 7 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 8 |
Robson |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
Ceara
Đối đầu
Botafogo SP
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu