BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Latvia

Latvia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Latvian Higher League

Vòng 11

Các trận đấu liên quan

08/05
21:30

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Riga FC

Riga FC

Latvian Higher League

League

13/05
22:00

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Rigas Futbola Skola

RFS

Latvian Higher League

League

17/05
19:00

FK Liepaja

FK Liepaja

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Latvian Higher League

League

21/05
22:00

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Ogre United

Ogre United

Latvian Higher League

League

26/05
23:00

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

FK Auda Riga

FK Auda Riga

Latvian Higher League

League

5 trận gần nhất

2-3
1-0
1-1
0-1
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
34 Cầu thủ
183 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$82.8K Giá trị trung bình
22.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Wasiri Williams

Ký hợp đồng

31/12

Barthelemy Diedhiou

Thanh lý hợp đồng

31/12

Barthelemy Diedhiou

Kết thúc cho mượn

30/12

Ervins Pinaskins

Kết thúc cho mượn

14/09

Barthelemy Diedhiou

Cho mượn

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Daugavpils
Sân vận động
Celtnieks
Sức chứa
4070

Không có dữ liệu

Mar, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

14/02
FT

Suduva

Suduva

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

3 1
5 3
5 2

07/02
FT

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Siauliai

Siauliai

0 1
0 1
8 8
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

1 0
4 0
10 3

28/01
FT

FK Riteriai

FK Riteriai

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

0 0
2 1
0 0

24/01
FT

Transinvest

Transinvest

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

0 0
0 1
0 0

17/01
FT

FK Panevezys

FK Panevezys

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

0 0
1 0
12 4

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Kirils Kurbatovs
Latvia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

77

rinalds aizups
Latvia
€125K

37

Glebs Mihalcovs
Latvia
€200K

66

Kirils Bujanovs
Latvia
€50K

33

davis cucurs
Latvia
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Rainers buks
Latvia
--

11

Ricards Zaldovskis
Latvia
$25K

20

ralfs basko
Latvia
--

22

Artem Harzha
Ukraine
--

3

Arturs Zjuzins
Latvia
€100K

85

elijah addai
Ghana
$25K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Ervins Pinaskins
Latvia
€25K

21

Dennis Avdejevs
Lithuania
€25K

11

Traore
Ivory Coast
--

99

Armands Galajs
Latvia
€75K

7

kristians kauselis
Latvia
€100K

97

Daniel Kiwinda
Ukraine
€125K

7

Mamadou Sylla
Ivory Coast
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/14

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/28

Cho mượn

2025/02/28

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/22

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/28

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/14

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/28

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/22

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/03

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/29

Cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Mar, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/03/03

Ký hợp đồng

Mar, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/03/10

Ký hợp đồng

2020/03/02

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/28

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/28

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/09

Chuyển nhượng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/04

Chuyển nhượng

0.124M €

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/19

Cho mượn

0.01M €

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu