0 2

Kết thúc

23’ Thelo Aasgaard

28’ Emmanuel Fernandez

74’ James Tavernier

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aberdeen

51%

Rangers

49%

5 Sút trúng đích 9

6

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Thelo Aasgaard

Thelo Aasgaard

0-2
28’
Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez

30’

Emmanuel Fernandez

Kevin Nisbet

Marko Lazetić

45’

Mats Knoester

54’
54’

John Souttar

Topi Keskinen

Jesper Karlsson

57’
59’

Thelo Aasgaard

62’

Youssef Chermiti

Leighton Clarkson

63’

Kenan Bilalovic

Leighton Clarkson

68’
74’

James Tavernier

Phạt đền

Adil Aouchiche

Graeme Shinnie

79’
88’

Yacouba Nasser Djiga

Mikey Moore

90’

Bojan Miovski

Youssef Chermiti

93’

Rabbi Matondo

Djeidi Gassama

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

8

Aberdeen

33

-15

33

3

Rangers

36

31

69

2

Aberdeen

36

-12

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pittodrie Stadium
Sức chứa
20,866
Địa điểm
Aberdeen, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aberdeen

51%

Rangers

49%

0 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 6
12 Đá phạt 14
27 Phá bóng 24
14 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 1
396 Đường chuyền 372
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Aberdeen

0

Rangers

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 18
9 Sút trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

396 Đường chuyền 372
323 Độ chính xác chuyền bóng 297
5 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 16
2 Độ chính xác tạt bóng 3
64 Chuyền dài 78
23 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 96
42 Tranh chấp thắng 54
24 Rê bóng 27
10 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 29
7 Cắt bóng 8
27 Phá bóng 24

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Aberdeen

57%

Rangers

43%

5 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
219 Đường chuyền 163

Bàn thắng

Aberdeen

0

Rangers

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

219 Đường chuyền 163
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Aberdeen

45%

Rangers

55%

2 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
176 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Aberdeen

0

Rangers

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 209
2 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

93'

90'+3'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 93'.

Rangers

90'

90'Bojan Miovski (Glasgow Rangers) Substitution at 90'.

Rangers

88'

88'Nasser Djiga (Glasgow Rangers) Substitution at 88'.

Rangers

79'

79'Adil Aouchiche (Aberdeen) Substitution at 79'.

Aberdeen

74'

74'James Tavernier (Glasgow Rangers) Penalty - Scored at 74'.

Rangers

68'

68'Stuart Armstrong (Aberdeen) Substitution at 68'.

Aberdeen

63'

63'Leighton Clarkson (Aberdeen) Yellow Card at 63'.

Aberdeen

62'

62'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Yellow Card at 62'.

Rangers

59'

59'Thelo Aasgaard (Glasgow Rangers) Yellow Card at 59'.

Rangers

57'

57'Topi Keskinen (Aberdeen) Substitution at 57'.

Aberdeen

54'

54'Mats Knoester (Aberdeen) Yellow Card at 54'.

Aberdeen

54'

54'John Souttar (Glasgow Rangers) Yellow Card at 54'.

Rangers

45'

45'Kevin Nisbet (Aberdeen) Substitution at 45'.

Aberdeen

28'

28'Emmanuel Fernandez (Glasgow Rangers) Goal at 28'.

Rangers

23'

23'Thelo Aasgaard (Glasgow Rangers) Goal at 23'.

Rangers

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Aberdeen

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.