Valerijs lizunovs 34’

45’+1 yamir josue ortega vergara

85’ yamir josue ortega vergara

Tỷ lệ kèo

1

126

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Super Nova

36%

FK Auda Riga

64%

2 Sút trúng đích 5

3

14

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Valerijs lizunovs

Valerijs lizunovs

34’
1-0
1-1
46’
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

jegors cirulis

Rikuto Iida

46’

Eduards Emsis

Kristers Skadmanis

46’

Ibrahima Ndiaye

52’
59’

Oskars Rubenis

61’

Tin Hrvoj

alens grikovs

Bamba

66’

nikita barkovskis

facundo garcia

71’

Ralfs Šitjakovs

72’
75’

Ousmane Camara

Ibrahim Pekegnon Kone

georgijs bombans

Valerijs lizunovs

76’

Eduards Emsis

77’
79’

Meleye Diagne

Wally Fofana

1-2
85’
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

88’

Henoc Lusweki

Eduards Daskevics

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Super Nova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FK Auda Riga

11

13

25

5

Super Nova

11

-5

13

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Super Nova

36%

FK Auda Riga

64%

0 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 14
19 Đá phạt 16
30 Phá bóng 30
12 Phạm lỗi 6
3 Việt vị 5
186 Đường chuyền 408
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Super Nova

1

FK Auda Riga

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 5

Đường chuyền

186 Đường chuyền 408
108 Độ chính xác chuyền bóng 334
4 Đường chuyền quyết định 15
11 Tạt bóng 36
2 Độ chính xác tạt bóng 12
81 Chuyền dài 65
17 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

134 Tranh chấp 134
64 Tranh chấp thắng 70
11 Rê bóng 23
3 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 9
30 Phá bóng 30

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 6
13 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Super Nova

29%

FK Auda Riga

71%

1 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
16 Phá bóng 1
2 Việt vị 3
91 Đường chuyền 227

Bàn thắng

Super Nova

1

FK Auda Riga

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

91 Đường chuyền 227
1 Đường chuyền quyết định 8
3 Tạt bóng 25

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 1

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Super Nova

43%

FK Auda Riga

57%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 18
1 Việt vị 2
101 Đường chuyền 182
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Super Nova

0

FK Auda Riga

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

101 Đường chuyền 182
3 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
10
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4

Super Nova

Đối đầu

FK Auda Riga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Super Nova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

126
19
1.02
20
12
1.01
100
15.87
1.02
51
11
1.02
150
7.2
1.03
126
12
1.03
11.5
1.32
3.6
176
9.5
1.03
80
11.5
1.01
150
7.2
1.03
11.5
1.35
3.38
22
12.9
1.04
3.7
3.45
1.87
14.86
1.3
4.39

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.42
+0.25 1.75
0 2.38
0 0.28
0 2.17
0 0.26
-0.25 0.34
+0.25 1.43
-0.25 0.46
+0.25 1.6
0 2.17
0 0.26
0 1.81
0 0.39
0 2.56
0 0.25
-0.75 0.96
+0.75 0.7
0 1.99
0 0.39

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.12
O 3.5 3.57
U 3.5 0.17
O 3.5 3.03
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 3.5 0.1
O 3.5 4.34
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.2
O 2.5 1.6
U 3.5 0.16
O 3.5 3.8
U 3.5 0.13
O 3.5 3.4
U 3.5 0.14
O 3.5 3.7
U 2.5 0.35
O 2.5 1.88
U 3.5 0.15
O 3.5 3.7
U 2.5 0.88
O 2.5 0.77
U 2.5 0.32
O 2.5 2.44

Xỉu

Tài

U 17.5 0.66
O 17.5 1.1
U 18.5 0.78
O 18.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.