Valerijs lizunovs 34’
45’+1 yamir josue ortega vergara
85’ yamir josue ortega vergara
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
36%
64%
3
14
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Valerijs lizunovs
yamir josue ortega vergara
jegors cirulis
Rikuto Iida
Eduards Emsis
Kristers Skadmanis
Ibrahima Ndiaye
Oskars Rubenis
Tin Hrvoj
alens grikovs
Bamba
nikita barkovskis
facundo garcia
Ralfs Šitjakovs
Ousmane Camara
Ibrahim Pekegnon Kone
georgijs bombans
Valerijs lizunovs
Eduards Emsis
Meleye Diagne
Wally Fofana
yamir josue ortega vergara
Henoc Lusweki
Eduards Daskevics
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
00:00
Super Nova
Tukums
12/05
23:00
Riga FC
FK Auda Riga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
11 | 16 | 28 | |
| 2 |
Riga FC |
11 | 23 | 26 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
11 | 13 | 25 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
11 | -4 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
11 | -7 | 12 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
11 | 6 | 11 | |
| 8 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 9 |
Grobina |
11 | -12 | 10 | |
| 10 |
Ogre United |
11 | -16 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
6 | 11 | 13 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
6 | 0 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
7 | 16 | 16 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | -6 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
4 | -12 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
kristers cudars |
|
5 |
| 8 |
Stefan Panić |
|
5 |
| 9 |
joel yakubu |
|
4 |
| 10 |
artem harzha |
|
4 |
Super Nova
Đối đầu
FK Auda Riga
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu