Jan Kuchta 90’

Lukáš Haraslín 95’

22’ Vojtech Patrak

34’ Daniel Smekal

65’ Samuel Simek

98’ Victor Samuel

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sparta Praha

64%

Pardubice

36%

5 Sút trúng đích 9

4

1

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

0-2
34’
Daniel Smekal

Daniel Smekal

Santiago Eneme

Patrik Vydra

35’
41’

43’

Albion Rrahmani

Angelo Preciado

45’

Peter Vindahl Jensen

46’
56’

Stepan Misek

Tomas Solil

57’

Ladislav Krobot

Daniel Smekal

Adam Ševínský

60’
64’

Ioannis Foivos Botos

Vojtech Patrak

64’

Vojtech Patrak

Jan Kuchta

65’
0-3
65’
Samuel Simek

Samuel Simek

Matej Rynes

66’
66’

Ladislav Krobot

Garang Mawien Kuol

John Mercado

75’
84’

Victor Samuel

Abdoull Tanko

87’

Victor Samuel

Jan Kuchta

Jan Kuchta

90’
1-3

Lukáš Haraslín

Phạt đền

95’
2-4
98’
Victor Samuel

Victor Samuel

Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Sparta Praha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sparta Praha

30

27

63

8

Pardubice

30

-7

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Letná
Sức chứa
18,349
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sparta Praha

64%

Pardubice

36%

1 Kiến tạo 3
21 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 9
11 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 1
0 Đá phạt 1
11 Phá bóng 58
6 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
719 Đường chuyền 175
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sparta Praha

2

Pardubice

4

4 Bàn thua 2
0 Bàn từ đá phạt 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 12
9 Sút trúng đích 9
11 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 9
0 Cú sút phản công nhanh 6
0 Bàn từ phản công nhanh 3
0 Việt vị 2

Đường chuyền

719 Đường chuyền 175
635 Độ chính xác chuyền bóng 103
13 Đường chuyền quyết định 8
29 Tạt bóng 3
8 Độ chính xác tạt bóng 0
75 Chuyền dài 81
39 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
47 Tranh chấp thắng 38
17 Rê bóng 10
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 58

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 6
5 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Sparta Praha

57%

Pardubice

43%

4 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
393 Đường chuyền 106

Bàn thắng

Sparta Praha

0

Pardubice

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

393 Đường chuyền 106
2 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Sparta Praha

71%

Pardubice

29%

17 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 39
0 Việt vị 1
326 Đường chuyền 69
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sparta Praha

2

Pardubice

2

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

326 Đường chuyền 69
11 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 39

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Sparta Praha

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sparta Praha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.