1 1

Kết thúc

Filip Fjeldheim Da Silva 33’

14’ Cameron Streete

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Raufoss IL

48%

Hodd

52%

3 Sút trúng đích 6

4

8

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Cameron Streete

Cameron Streete

Filip Fjeldheim Da Silva

Filip Fjeldheim Da Silva

33’
1-1

Filip Fjeldheim Da Silva

40’

Mads Orrhaug Larsen

Nicolai Fremstad

45’

Torje Naustdal

65’
75’

Sean Lucian Ajulu Nilsen-Modebe

Cameron Streete

Markus Myre Aanesland

Rafik Zekhnini

75’
80’

Villum Dalsgaard

Alexander Achinioti Jonsson

86’
86’

Eirik Espelid Blikstad

Jesper Bergset Robertsen

Jonas Sörensen Selnaes

Torjus Embergsrud Engebakken

89’
89’

Manaf Rawufu

Sebastian Biller Mikkelsen

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Raufoss IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hodd
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Hodd

5

-1

7

15

Raufoss IL

5

-8

1

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Raufoss IL

48%

Hodd

52%

10 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Raufoss IL

1

Hodd

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Raufoss IL

53%

Hodd

47%

2 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Raufoss IL

1

Hodd

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Raufoss IL

43%

Hodd

57%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
7
Ranheim IL

Ranheim IL

4 6 9
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Haugesund

Haugesund

2 4 6
6
Stabaek

Stabaek

2 5 6
7
Ranheim IL

Ranheim IL

2 8 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Raufoss IL

Đối đầu

Hodd

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Raufoss IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hodd
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

19
1.02
21
9
1.09
10.5
10.59
1.07
15.85
7
1.14
8.5
14
1.03
17
2
3.22
2.74
2
3.6
3.1
11
1.08
13
10.5
1.08
12.5
15
1.05
18
18
1.01
22
14
1.03
17
8
1.15
9.4
11.6
1.09
13.6
2.15
3.45
3.15
8.56
1.16
9.84

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.72
0 1.11
0 0.76
0 1.16
+0.25 0.8
-0.25 0.9
+0.25 0.82
-0.25 0.91
0 0.71
0 1.18
0 0.73
0 1.1
0 0.76
0 1.16
0 0.73
0 1.2
+0.25 5.25
-0.25 0.07
+0.25 0.81
-0.25 0.91
0 0.75
0 1.06

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.11
O 2.5 3.22
U 2.5 0.07
O 2.5 5.05
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.89
O 2.5 0.73
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0
O 2.5 4.1
U 2.5 0.19
O 2.5 3.55
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.97
O 2.5 0.76
U 2.5 0.23
O 2.5 3.17

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10.5 0.81
O 10.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.