0 1

Kết thúc

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hibernian

45%

Rangers

55%

6 Sút trúng đích 2

9

8

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kai Andrews

Miguel Changa Chaiwa

10’

Martin Boyle

34’
38’

Dujon Sterling

51’

Nicolas Raskin

Jack Iredale

51’
56’

Mikey Moore

Djeidi Gassama

Owen Elding

Martin Boyle

66’
69’

Mohammed Diomande

Tochi Chukwuani

Dane Scarlett

Thody Elie Youan

71’
86’

Max Aarons

Dujon Sterling

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

5

Hibernian

33

14

51

3

Rangers

36

31

69

5

Hibernian

36

14

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Easter Road
Sức chứa
20,421
Địa điểm
Edinburgh, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hibernian

45%

Rangers

55%

17 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 8
9 Phạt góc 8
5 Đá phạt 1
33 Phá bóng 44
13 Phạm lỗi 5
2 Việt vị 3
319 Đường chuyền 407
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 3

Đường chuyền

319 Đường chuyền 407
258 Độ chính xác chuyền bóng 341
14 Đường chuyền quyết định 9
31 Tạt bóng 30
8 Độ chính xác tạt bóng 7
59 Chuyền dài 54
25 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
43 Tranh chấp thắng 63
15 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 25
12 Cắt bóng 3
33 Phá bóng 44

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Hibernian

47%

Rangers

53%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 24
1 Việt vị 2
182 Đường chuyền 221
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

182 Đường chuyền 221
8 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 0
14 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Hibernian

43%

Rangers

57%

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 5
21 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
136 Đường chuyền 185
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

136 Đường chuyền 185
5 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

86'

86'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 86'.

Rangers

71'

71'Dane Scarlett (Hibernian) Substitution at 71'.

Hibernian

70'

70'Nicky Cadden (Hibernian) Substitution at 70'.

Hibernian

69'

69'Nedim Bajrami (Glasgow Rangers) Substitution at 69'.

Rangers

66'

66'Owen Elding (Hibernian) Substitution at 66'.

Hibernian

56'

56'Mikey Moore (Glasgow Rangers) Substitution at 56'.

Rangers

51'

51'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Yellow Card at 51'.

Rangers

51'

51'Jack Iredale (Hibernian) Yellow Card at 51'.

Hibernian

38'

38'Dujon Sterling (Glasgow Rangers) Yellow Card at 38'.

Rangers

35'

35'Joe Newell (Hibernian) Yellow Card at 35'.

Hibernian

34'

34'Martin Boyle (Hibernian) Yellow Card at 34'.

Hibernian

10'

10'Kai Andrews (Hibernian) Substitution at 10'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Hibernian

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.