Ashley Hay 90’+4

Ross Graham 90’+6

50’ Amar Abdirahman Ahmed

66’ Luca Stephenson

Tỷ lệ kèo

1

451

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee

56%

Dundee United

44%

1 Sút trúng đích 10

4

7

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
50’

Amar Abdirahman Ahmed

Phạt đền

53’

Iurie Iovu

61’

Panutche Camara

Iurie Iovu

0-2
66’
Luca Stephenson

Luca Stephenson

Joe Westley

Joel Cotterill

67’
72’

Zachary Sapsford

Max Watters

73’

Vicko Ševelj

Scott Wright

Tony Yogane

75’

Finlay Robertson

Yan Dhanda

80’
82’

Johnny Russell

Neil Farrugia

92’

Will Ferry

Ashley Hay

Ashley Hay

94’
1-2
95’

Ross Graham

Ethan Hamilton

96’

Ross Graham

96’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Dundee United

33

-9

40

9

Dundee

33

-19

33

1

Dundee United

35

-9

43

3

Dundee

35

-21

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dens Park
Sức chứa
11,775
Địa điểm
Dundee, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundee

56%

Dundee United

44%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 20
1 Sút trúng đích 10
5 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 4
47 Phá bóng 42
5 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 1
354 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Dundee

2

Dundee United

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 20
10 Sút trúng đích 10
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 1

Đường chuyền

354 Đường chuyền 262
241 Độ chính xác chuyền bóng 158
2 Đường chuyền quyết định 14
19 Tạt bóng 24
1 Độ chính xác tạt bóng 5
112 Chuyền dài 107
29 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
60 Tranh chấp thắng 48
9 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 14
47 Phá bóng 42

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

173 Mất bóng 161

Kiểm soát bóng

Dundee

59%

Dundee United

41%

4 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1
22 Phá bóng 25
1 Việt vị 1
171 Đường chuyền 116

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 116
1 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 25

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Dundee

53%

Dundee United

47%

2 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
27 Phá bóng 18
2 Việt vị 0
176 Đường chuyền 147
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Dundee

2

Dundee United

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

176 Đường chuyền 147
1 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 7
27 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

96'

90'+6'Ross Graham (Dundee United) Own Goal at 96'.

Dundee United

96'

90'+6'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 96'.

Dundee

95'

90'+5'Ross Graham (Dundee United) Yellow Card at 95'.

Dundee United

94'

90'+4'Ashley Hay (Dundee FC) Goal at 94'.

Dundee

92'

90'+2'Will Ferry (Dundee United) Yellow Card at 92'.

Dundee United

83'

83'Ryan Strain (Dundee United) Substitution at 83'.

Dundee United

82'

82'Johnny Russell (Dundee United) Substitution at 82'.

Dundee United

81'

81'Finlay Robertson (Dundee FC) Substitution at 81'.

Dundee

80'

80'Charlie Reilly (Dundee FC) Substitution at 80'.

Dundee

75'

75'Scott Wright (Dundee FC) Substitution at 75'.

Dundee

73'

73'Vicko Sevelj (Dundee United) Yellow Card at 73'.

Dundee United

72'

72'Zachary Sapsford (Dundee United) Substitution at 72'.

Dundee United

68'

68'Ashley Hay (Dundee FC) Substitution at 68'.

Dundee

67'

67'Joe Westley (Dundee FC) Substitution at 67'.

Dundee

66'

66'Luca Stephenson (Dundee United) Goal at 66'.

Dundee United

61'

61'Panutche Camara (Dundee United) Substitution at 61'.

Dundee United

53'

53'Iurie Iovu (Dundee United) Yellow Card at 53'.

Dundee United

50'

50'Amar Ahmed (Dundee United) Penalty - Scored at 50'.

Dundee United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Dundee

Đối đầu

Dundee United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee United
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

451
51
1
20
16
1.01
100
12.53
1.01
151
46
1.01
130
11
1.02
2.2
3.38
2.7
2.25
3.3
3
3.1
2.3
2.9
20
16
1.01
101
17
1.01
20
1.03
25
135
11
1.02
90
12
1.01
33
14.6
1.05
401
23
1.01
26
14
1.01
2.88
2.84
2.78
2.06
3.2
2.98

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.15
0 1.17
0 0.73
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.92
0 0.99
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.89
-0.25 0.75
0 1.21
0 0.64
0 1.04
0 0.82
0 0.73
0 1
0 0.93
0 0.98
0 0.95
0 0.97
-0.25 0.11
+0.25 4.75
0 0.85
0 0.91
0 1.19
0 1.35
0 1.01
0 0.87

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 5.1
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.23
O 2.5 3.08
U 2.5 0.14
O 2.5 4
U 2.5 0.12
O 2.5 4.76
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.09
O 2.5 4.1
U 2.5 0.26
O 2.5 2.75
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.13
O 2.5 4.76
U 2.5 0.13
O 2.5 4.3
U 2.5 0.13
O 2.5 4.62
U 2.5 0.11
O 2.5 4.34
U 1.75 0.81
O 1.75 1.06
U 2.5 0.88
O 2.5 0.82

Xỉu

Tài

U 10.5 0.36
O 10.5 2
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 11.5 0.58
O 11.5 1.35
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 11 1.63
O 11 1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.