1 1

Kết thúc

João Basso 21’

90’+2 Caue

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cuiaba

47%

Criciuma

53%

5 Sút trúng đích 3

3

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
João Basso

João Basso

21’
1-0
45’

Jhonata Robert Alves da Silva

Thiago Ramon Santos Modesto

45’

Willean Bernardo

Luciano Castan

45’

Waguininho

Nicolas Godinho Johann

Kauan Cristtyan Cabral do Carmo

Eliel Chrystian

62’
64’

Rómulo Otero

Romarinho

Luis Henrique Fonseca Soares

Eric Almeida de Melo

69’
77’

Caue

Marcio Almeida de Oliveira

Nino Paraíba

Railan Ferreira

81’

Vinicius Peixoto Trindade da Silva

Rodrigo Antonio Rodrigues

81’

Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento

João Pedro Vilardi Pinto

81’

David Miguel de Souza Arcanjo

85’
1-1
92’
Caue

Caue

94’

Eduardo Alexandre Baptista

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cuiaba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Criciuma
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Criciuma

7

2

11

15

Cuiaba

7

0

8

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cuiaba

47%

Criciuma

53%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 2
9 Đá phạt 17
17 Phá bóng 33
17 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
397 Đường chuyền 451
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cuiaba

1

Criciuma

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

397 Đường chuyền 451
320 Độ chính xác chuyền bóng 376
9 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 8
3 Độ chính xác tạt bóng 1
67 Chuyền dài 81
29 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
41 Tranh chấp thắng 53
11 Rê bóng 6
1 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 33

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Cuiaba

64%

Criciuma

36%

6 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 24
0 Việt vị 2
239 Đường chuyền 249

Bàn thắng

Cuiaba

1

Criciuma

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

239 Đường chuyền 249
6 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 24

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Cuiaba

30%

Criciuma

70%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
158 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cuiaba

0

Criciuma

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

158 Đường chuyền 202
3 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
4
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3

Cuiaba

Đối đầu

Criciuma

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cuiaba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Criciuma
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.01
26
20
1.01
23
20.69
1.03
14.05
17
1.02
17
1.07
6.2
164
2.2
2.85
3.75
13
1.08
13
19
1.03
23
15
1.04
12
25
1.01
19
1.07
6.2
164
1.05
6.8
95
1.06
9.95
26
2.3
2.85
3.45
1.2
5.23
30.89

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 1.07
0 0.83
+0.25 0.79
-0.25 0.82
0 0.64
0 1.21
0 0.99
0 0.75
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.03
0 0.87
0 1.11
0 0.8
0 1.09
0 0.79
+0.25 0.89
-0.25 0.88
0 1.11
0 0.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 12
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.03
O 2.5 6.85
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2.5 0.05
O 2.5 12
U 1.5 0.14
O 1.5 4.05
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.75 0.01
O 2.75 11.11
U 1.5 0.15
O 1.5 4
U 1.5 0.1
O 1.5 4.5
U 1.75 1.02
O 1.75 0.76
U 1.5 0.17
O 1.5 4.32

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 5.5 0.5
O 5.5 1.4
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.