Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
20:30
Freiburg
RB Leipzig
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
33 | 82 | 86 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
33 | 34 | 70 | |
| 3 |
RB Leipzig |
33 | 22 | 65 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
33 | 22 | 61 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
33 | 17 | 61 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
33 | 21 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
33 | -9 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
33 | -4 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
33 | -12 | 43 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
33 | -11 | 37 | |
| 11 |
Hamburger SV |
33 | -14 | 37 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
33 | -18 | 36 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
33 | -15 | 35 | |
| 14 |
FC Köln |
33 | -10 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
33 | -21 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
33 | -26 | 26 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
33 | -29 | 26 | |
| 18 |
FC St. Pauli |
33 | -29 | 26 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
17 | 24 | 41 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
17 | 14 | 39 | |
| 4 |
RB Leipzig |
17 | 20 | 38 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
17 | 14 | 32 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
FC Augsburg |
17 | -3 | 26 | |
| 9 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 10 |
Hamburger SV |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
17 | 0 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
17 | -4 | 17 | |
| 16 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
17 | -11 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
17 | 37 | 45 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
17 | 2 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
17 | -6 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
1. FC Union Berlin |
17 | -14 | 17 | |
| 11 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 12 |
SC Freiburg |
17 | -17 | 15 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
17 | -11 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
17 | -17 | 9 | |
| 18 |
FC St. Pauli |
17 | -17 | 9 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
19 |
| 3 |
Sehrou Guirassy |
|
16 |
| 4 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 5 |
Michael Olise |
|
15 |
| 6 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
12 |
TSG Hoffenheim
Đối đầu
RB Leipzig
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu