Gent B

Gent B

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

4-1
3-2
2-0
0-2
1-1

Cầu thủ nổi bật

Abubakar Abdullahi

Ghi bàn nhiều nhất

Abubakar Abdullahi

10

Gyano Vanderdonck

Kiến tạo nhiều nhất

Gyano Vanderdonck

4

Trey Kongolo

Vua phá lưới

Trey Kongolo

8

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
183.8 cm Chiều cao trung bình
23 Cầu thủ nước ngoài
$779.4K Giá trị trung bình
20.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Matties Volckaert

Ký hợp đồng

08/11

Matties Volckaert

Ký hợp đồng

30/06

Chinonso·Emeka

Ký hợp đồng

30/06

Chinonso·Emeka

Chuyển nhượng

25/03

Wouter George

Ký hợp đồng

16/11

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

17/04
FT

Jong Genk

Jong Genk

Gent B

Gent B

0 0
1 1
6 4

12/04
FT

Gent B

Gent B

RFC de Liege

RFC de Liege

0 1
0 2
2 6

03/04
FT

KV Kortrijk

KV Kortrijk

Gent B

Gent B

0 0
2 0
6 2
Mar, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

Gent B

Gent B

Club Nxt

Club Nxt

0 0
3 2
9 1

15/03
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Gent B

Gent B

3 0
4 1
13 1

11/03
FT

Gent B

Gent B

KVSK Lommel

KVSK Lommel

1 0
2 2
3 4

06/03
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Gent B

Gent B

2 0
4 0
7 4
Feb, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

27/02
FT

Gent B

Gent B

Patro Eisden

Patro Eisden

0 1
2 1
2 4

24/02
FT

Gent B

Gent B

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

1 1
1 3
6 8

31/01
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Gent B

Gent B

1 0
1 0
2 5
Jan, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/01
FT

Gent B

Gent B

SK Beveren

SK Beveren

2 0
2 4
3 5

25/01
FT

Gent B

Gent B

Francs Borains

Francs Borains

0 0
1 0
9 2

17/01
FT

RSCA Futures

RSCA Futures

Gent B

Gent B

1 1
1 2
2 7
Dec, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

19/12
FT

Gent B

Gent B

RFC Seraing

RFC Seraing

2 1
3 1
2 6

16/12
FT

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

Gent B

Gent B

0 0
1 2
6 2

12/12
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Gent B

Gent B

2 0
2 0
1 7

07/12
FT

Gent B

Gent B

KSC Lokeren

KSC Lokeren

1 3
1 3
7 2
Nov, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

29/11
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Gent B

Gent B

0 0
2 1
10 1

22/11
FT

Gent B

Gent B

Jong Genk

Jong Genk

0 0
0 0
0 0

07/11
Unknown

RFC de Liege

RFC de Liege

Gent B

Gent B

0 0
0 2
0 0

01/11
Unknown

Gent B

Gent B

KAS Eupen

KAS Eupen

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

24/10
Unknown

Francs Borains

Francs Borains

Gent B

Gent B

0 0
2 0
0 0

18/10
Unknown

Gent B

Gent B

KV Kortrijk

KV Kortrijk

0 0
2 3
0 0

04/10
Unknown

Club Nxt

Club Nxt

Gent B

Gent B

0 0
0 4
0 0
Sep, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/09
Unknown

Gent B

Gent B

RWDM Brussels

RWDM Brussels

0 0
0 2
0 0

25/09
Unknown

Gent B

Gent B

Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

0 0
0 0
0 0

20/09
Unknown

RFC Seraing

RFC Seraing

Gent B

Gent B

0 0
0 2
0 0
Aug, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

29/08
Unknown

SK Beveren

SK Beveren

Gent B

Gent B

0 0
3 0
0 0

22/08
Unknown

Gent B

Gent B

Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

0 0
1 1
0 0

16/08
Unknown

Gent B

Gent B

RSCA Futures

RSCA Futures

0 0
0 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Thomas Matton
Belgium
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Kjell Peersman
Belgium
€400K

50

René Vanden Borre
Belgium
--

51

Victor De Coninck
Belgium
--

31

Bas Evers
Belgium
€100K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

35

Gilles De Meyer
Belgium
€500K

39

Abdoul Ayinde
Burkina Faso
€400K

71

Preben Blondeel
Belgium
€200K

65

Briek Morel
€100K

74

Trey Kongolo
Belgium
--

54

Hannes Vernemmen
Belgium
€200K

63

Sota Tsukuda
Japan
--

76

Victor Vandenbroucke
Honduras
--

90

Michiel Cauwel
Belgium
$250K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/08

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/25

Chuyển nhượng

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/16

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

-

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

May, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/05/04

Ký hợp đồng

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/25

Chuyển nhượng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

-

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/06/30

Chuyển nhượng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/08

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/16

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

May, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/05/04

Ký hợp đồng

Aug, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/08/01

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu