Chrudim

Chrudim

Czech Republic

Czech Republic

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Chance Národní Liga

Vòng 27

Các trận đấu liên quan

06/05
23:00

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

Chrudim

Chrudim

Chance Národní Liga

League

12/05
22:00

Chrudim

Chrudim

FK Pribram

FK Pribram

Chance Národní Liga

League

16/05
22:00

Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

Chrudim

Chrudim

Chance Národní Liga

League

23/05
22:00

Chrudim

Chrudim

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Chance Národní Liga

League

5 trận gần nhất

6-1
1-0
0-2
1-1
2-2

Cầu thủ nổi bật

Patrik Schon

Ghi bàn nhiều nhất

Patrik Schon

7

Michal Skwarczek

Kiến tạo nhiều nhất

Michal Skwarczek

1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Kromeriz

26

-16

27

13

Chrudim

26

-14

26

14

SK Prostejov

26

-9

25

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
181.6 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$102.7K Giá trị trung bình
22.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Denis Darmovzal

Kết thúc cho mượn

29/06

Matej Naprstek

Kết thúc cho mượn

29/06

Matej Naprstek

Cho mượn

12/02

Denis Darmovzal

Cho mượn

29/01

Martin Toml

Chuyển nhượng

17/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Chrudim
Sân vận động
Stadion Za Vodojemem
Sức chứa
1500
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

02/05
FT

Chrudim

Chrudim

Sparta Praha B

Sparta Praha B

1 0
2 2
6 8
Apr, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

25/04
FT

Kromeriz

Kromeriz

Chrudim

Chrudim

0 0
1 1
6 6

18/04
FT

Chrudim

Chrudim

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

0 0
0 2
2 2

10/04
FT

Chrudim

Chrudim

Slavia Praha B

Slavia Praha B

3 0
6 1
5 4

04/04
FT

Brno

Brno

Chrudim

Chrudim

2 0
2 0
7 1
Mar, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

21/03
FT

Chrudim

Chrudim

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

2 1
3 1
5 8

14/03
FT

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Chrudim

Chrudim

0 0
0 1
3 8

07/03
FT

Chrudim

Chrudim

Opava

Opava

0 0
0 2
4 9

01/03
FT

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

Chrudim

Chrudim

0 1
2 1
5 6
Nov, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

08/11
Unknown

Chrudim

Chrudim

SK Prostejov

SK Prostejov

0 0
2 2
0 0

04/11
Unknown

Chrudim

Chrudim

Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

0 0
0 4
0 0
Oct, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

25/10
Unknown

FK Pribram

FK Pribram

Chrudim

Chrudim

0 0
1 1
0 0

20/10
Unknown

Chrudim

Chrudim

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

0 0
0 3
0 0

05/10
Unknown

Sparta Praha B

Sparta Praha B

Chrudim

Chrudim

0 0
2 3
0 0
Sep, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

27/09
Unknown

Chrudim

Chrudim

Kromeriz

Kromeriz

0 0
2 1
0 0

19/09
Unknown

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Chrudim

Chrudim

0 0
1 1
0 0

16/09
Unknown

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Chrudim

Chrudim

0 0
0 0
0 0

13/09
Unknown

Chrudim

Chrudim

FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

0 0
1 1
0 0
Aug, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

31/08
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Chrudim

Chrudim

0 0
5 0
0 0

22/08
Unknown

Chrudim

Chrudim

Brno

Brno

0 0
0 1
0 0

17/08
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Chrudim

Chrudim

0 0
2 2
0 0

08/08
Unknown

Chrudim

Chrudim

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

0 0
1 1
0 0

02/08
Unknown

Opava

Opava

Chrudim

Chrudim

0 0
3 2
0 0
Jul, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

30/07
Unknown

Chrudim

Chrudim

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

0 0
3 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

26 36 68
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

26 15 47
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

26 10 46
4
Opava

Opava

26 15 43
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

26 -4 41
6
FK Pribram

FK Pribram

26 -1 41
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

26 6 40
8
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

26 6 39
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

26 8 35
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

26 -1 32
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

26 -10 30
12
Kromeriz

Kromeriz

26 -16 27
13
Chrudim

Chrudim

26 -14 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

26 -9 25
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

26 -10 20
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

26 -31 19

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
4
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 10 24
5
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 12 24
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 4 22
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

12 9 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 11 19
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -2 17
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
12
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
13
Kromeriz

Kromeriz

13 -4 14
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -10 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 16 34
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
5
FK Pribram

FK Pribram

12 1 17
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 -6 16
8
Opava

Opava

13 -2 15
9
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 -6 15
10
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -6 11
14
Chrudim

Chrudim

13 -11 10
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -6 9
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Marek Kulic
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Lumir Ciz
Czech Republic
$175K

59

Jakub Tlusty
Czech Republic
€25K

1

Jáchym Šerák
Czech Republic
€275K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Matyas Lang
Czech Republic
--

2

Daniel Kubát
Czech Republic
--

2

Glib Savchuk
Ukraine
$100K

15

Matej Zachoval
Czech Republic
€200K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

David Bauer
Czech Republic
€175K

17

Denis Holub
Czech Republic
€175K

8

Marek Beránek
Czech Republic
€75K

22

Marek Halda
Czech Republic
€25K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Krystof Judas
Czech Republic
€25K

14

Jan Lacko
Czech Republic
€25K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/12

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/17

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/12

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/02

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/25

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/12

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/17

Chuyển nhượng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/02

Cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/21

Cho mượn

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/14

Ký hợp đồng

Feb, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/02/09

Chuyển nhượng

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/17

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/12

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/25

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/21

Cho mượn

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/05

Chuyển nhượng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/04

Cho mượn

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/20

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu