Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
4
2
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marek Hlinka
Papalélé
Filip vecera
Filip vecera
David Moucka
Jakub Dockal
David Moucka
Marek Mach
Felix Cejka
sy babacar
Martin Kudela
Lukas Saal
Robert Bartolomeu
Tadeáš Koryčan
Filip Stepanek
Jiri Janoscin
Nikola Turanjanin
Filip Stepanek
Tomáš Čelůstka
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
22:00
Opava
SK Artis Brno
06/05
23:00
FK Viagem Usti nad Labem
Opava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
26 | 36 | 68 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
26 | 15 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 46 | |
| 4 |
Opava |
26 | 15 | 43 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
26 | -4 | 41 | |
| 6 |
FK Pribram |
26 | -1 | 41 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
26 | 6 | 40 | |
| 8 |
FK Viagem Usti nad Labem |
26 | 6 | 39 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 35 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
26 | -1 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
26 | -16 | 27 | |
| 13 |
Chrudim |
26 | -14 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 25 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 20 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
26 | -31 | 19 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 5 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 7 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
12 | 9 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 13 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 5 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 8 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 9 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -6 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
David Cerny |
|
9 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
8 |
| 6 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 9 |
Jan Koudelka |
|
7 |
| 10 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
Opava
Đối đầu
Kromeriz
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu