Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
4
9
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOskars Vientiess
Felix Cejka
Roman Zalesak
Patrik Schon
danyil dolechek
David Huf
Lukas hruska
sy babacar
Felix Cejka
Filip Stepanek
David Jurčenko
Adam Cicovsky
Matej Zachoval
Martin Rolinek
latyr hadji el ndiaye
Ladislav Muzik
Filip Stepanek
Marcel Novak
Jan Shejbal
Denis Darmovzal
Papalélé
latyr hadji el ndiaye
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Za Vodojemem |
|---|---|
|
|
|
|
|
Chrudim, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
11/05
22:00
Opava
SK Artis Brno
06/05
23:00
FK MAS Taborsko
Chrudim
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
26 | 36 | 68 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
26 | 15 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 46 | |
| 4 |
Opava |
26 | 15 | 43 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
26 | -4 | 41 | |
| 6 |
FK Pribram |
26 | -1 | 41 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
26 | 6 | 40 | |
| 8 |
FK Viagem Usti nad Labem |
26 | 6 | 39 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 35 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
26 | -1 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
26 | -16 | 27 | |
| 13 |
Chrudim |
26 | -14 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 25 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 20 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
26 | -31 | 19 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 5 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 7 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
12 | 9 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 13 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 5 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 8 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 9 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -6 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
David Cerny |
|
9 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
8 |
| 6 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 9 |
Jan Koudelka |
|
7 |
| 10 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
Chrudim
Đối đầu
Opava
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu