Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Czech Republic

Czech Republic

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Chance Národní Liga

Vòng 28

Các trận đấu liên quan

16/05
22:00

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Chance Národní Liga

League

23/05
22:00

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Sparta Praha B

Sparta Praha B

Chance Národní Liga

League

5 trận gần nhất

2-2
2-1
0-3
1-1
1-2

Cầu thủ nổi bật

vit skrkon

Ghi bàn nhiều nhất

vit skrkon

6

Petr Jaroň

Kiến tạo nhiều nhất

Petr Jaroň

3

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
23 Cầu thủ
187 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$311.8K Giá trị trung bình
22.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Sebastian Boháč

Chuyển nhượng

30/06

Sebastian Boháč

Kết thúc cho mượn

29/06

Sebastian Boháč

Cho mượn

20/07

Marek Kostka

Ký hợp đồng

18/07

Daniel Smekal

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Ostrava
Sân vận động
Bazaly Stadium
Sức chứa
17372
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
Apr, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

15/04
FT

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Opava

Opava

0 0
2 0
1 6

10/04
FT

SK Prostejov

SK Prostejov

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 1
1 3
3 4

04/04
FT

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

FK Pribram

FK Pribram

0 2
0 3
9 2
Mar, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Nov, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

08/11
Unknown

Kromeriz

Kromeriz

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
0 2
0 0

02/11
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

0 0
1 0
0 0
Oct, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

18/10
Unknown

Brno

Brno

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
4 1
0 0

05/10
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
1 2
0 0
Sep, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

26/09
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
2 2
0 0

21/09
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

0 0
0 2
0 0

15/09
Unknown

Opava

Opava

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
1 0
0 0

03/09
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Kromeriz

Kromeriz

0 0
3 0
0 0

International Club Friendly

HT
FT

05/09
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Polonia Bytom

Polonia Bytom

0 0
1 5
0 0
Aug, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

31/08
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

SK Prostejov

SK Prostejov

0 0
2 0
0 0

22/08
Unknown

FK Pribram

FK Pribram

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
2 0
0 0

17/08
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Chrudim

Chrudim

0 0
2 2
0 0

08/08
Unknown

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
2 3
0 0

03/08
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

SK Artis Brno

SK Artis Brno

0 0
5 0
0 0
Jul, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

18/07
Unknown

Sparta Praha B

Sparta Praha B

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
0 1
0 0
May, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

25/05
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Sparta Praha B

Sparta Praha B

0 0
1 0
0 0

17/05
Unknown

Brno

Brno

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
1 0
0 0

12/05
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Opava

Opava

0 0
0 0
0 0

07/05
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
0 3
0 0

03/05
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
2 1
0 0
Apr, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

28/04
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

0 0
3 1
0 0

16/04
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

0 0
3 4
0 0
Feb, 2025

International Club Friendly

HT
FT

06/02
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

MFK Havirov

MFK Havirov

0 0
5 2
0 0
Nov, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

03/11
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Brno

Brno

0 0
1 2
0 0
Oct, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

25/10
Unknown

Opava

Opava

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
0 0
0 0

20/10
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
1 3
0 0

06/10
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

0 0
1 2
0 0

02/10
Unknown

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
0 1
0 0
Sep, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

27/09
Unknown

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
3 2
0 0
Jul, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

21/07
Unknown

Sparta Praha B

Sparta Praha B

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
2 2
0 0
Jun, 2024

Czech Third League

HT
FT
Feb, 2023

International Club Friendly

HT
FT

01/02
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
1 4
0 0
Jan, 2023

International Club Friendly

HT
FT

28/01
Unknown

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
1 1
0 0
Feb, 2022

International Club Friendly

HT
FT

02/02
Unknown

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
3 2
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

28 37 72
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

28 16 50
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

28 9 49
4
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

28 8 45
5
FK Pribram

FK Pribram

27 1 44
6
Opava

Opava

28 13 43
7
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

28 -9 41
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

28 5 41
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

28 9 38
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

28 -5 35
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

28 -8 34
12
Kromeriz

Kromeriz

28 -12 30
13
SK Prostejov

SK Prostejov

28 -13 26
14
Chrudim

Chrudim

27 -16 26
15
Sparta Praha B

Sparta Praha B

28 -24 25
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

28 -11 23

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

14 21 37
2
Opava

Opava

14 16 28
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

14 12 27
4
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

14 13 27
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

14 -1 26
6
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 8 23
8
SK Artis Brno

SK Artis Brno

14 2 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

14 13 22
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

14 0 20
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

14 6 19
12
Kromeriz

Kromeriz

14 1 17
13
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
14
SK Prostejov

SK Prostejov

14 -3 15
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

14 -3 14
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

14 -6 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

14 16 35
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

14 7 27
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

14 4 23
4
FK Pribram

FK Pribram

13 3 20
5
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

14 -5 18
6
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
7
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

14 -4 16
8
Slavia Praha B

Slavia Praha B

14 -11 16
9
Opava

Opava

14 -3 15
10
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

14 -8 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

14 -8 14
12
Kromeriz

Kromeriz

14 -13 13
13
Sparta Praha B

Sparta Praha B

14 -18 12
14
SK Prostejov

SK Prostejov

14 -10 11
15
Chrudim

Chrudim

14 -13 10
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

14 -8 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Josef Dvornik
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

josef struhar
Czech Republic
$100K

0

Tobias Keller
Czech Republic
--

30

Matyas moucka
Czech Republic
€25K

60

Martin Hruby
Czech Republic
€200K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

David Krupička
Czech Republic
€150K

21

Tomas Sirotek
Czech Republic
€225K

16

Dominik Simersky
Czech Republic
€125K

4

Patrik Měkota
Czech Republic
€200K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Petr Jaroň
Czech Republic
€200K

5

Raymond Roan Nogha
Cameroon
€300K

9

Dominik Holaň
Czech Republic
€225K

18

Martin Temel
Czech Republic
$100K

22

Chidubem Ogbu
Nigeria
€100K

23

Marek Havran
Czech Republic
€1M

8

Tadeas Frydl
Czech Republic
€125K

0

Carlos Lores
Czech Republic
--

0

Lukas Dvoracek
Czech Republic
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

michal malek
Czech Republic
€150K

36

Abdullahi Bewene
Nigeria
€850K

46

matyas bitta
€75K

29

Jakub Pira
Slovakia
€1.5M

43

David Latal
Czech Republic
€275K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/20

Cho mượn

2022/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/01

Chuyển nhượng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Chuyển nhượng

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/01

Chuyển nhượng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/17

Kết thúc cho mượn

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/13

Chuyển nhượng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/20

Cho mượn

2022/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Chuyển nhượng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/19

Cho mượn

2020/08/06

Chuyển nhượng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/01

Chuyển nhượng

Feb, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/02/20

Cho mượn

Không có dữ liệu