Volos NPS

Volos NPS

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Greek Super League

Vòng 7

Các trận đấu liên quan

10/05
21:00

Volos NPS

Volos NPS

Levadiakos

Levadiakos

Greek Super League

Conference League Play Offs

13/05
21:00

Volos NPS

Volos NPS

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

Greek Super League

Conference League Play Offs

17/05
21:00

OFI Crete

OFI Crete FC

Volos NPS

Volos NPS

Greek Super League

Conference League Play Offs

5 trận gần nhất

2-0
2-1
1-1
3-2
5-2

Cầu thủ nổi bật

Jasin Assehnoun

Ghi bàn nhiều nhất

Jasin Assehnoun

4

Said Hamulic

Kiến tạo nhiều nhất

Said Hamulic

0

Marios Siampanis

Vua phá lưới

Marios Siampanis

7.6

Thống kê đội hình

Xem tất cả
178.3 cm Chiều cao trung bình
$185K Giá trị trung bình
23 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Núrio Furtuna

Kết thúc cho mượn

29/06

Antonio Zarzana

Ký hợp đồng

08/01

Derek Agyakwa

Ký hợp đồng

01/01

Márk Koszta

Ký hợp đồng

13/09

Nabil Makni

Ký hợp đồng

10/07

Cúp và chức vô địch

Greek second tier champion

Greek second tier champion

2018-2019

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Jan, 2026

Greek Cup

HT
FT

06/01
FT

Volos NPS

Volos NPS

AE Kifisias

AE Kifisias

0 0
0 1
6 3
Dec, 2025

Greek Cup

HT
FT

03/12
FT

Volos NPS

Volos NPS

AO Egaleo

AO Egaleo

2 0
6 0
1 5
Oct, 2025

Greek Cup

HT
FT

29/10
Unknown

Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

Volos NPS

Volos NPS

0 0
5 0
0 0
Sep, 2025

Greek Cup

HT
FT

24/09
Unknown

Volos NPS

Volos NPS

Atromitos Athens

Atromitos Athens

0 0
1 1
0 0

16/09
Unknown

Ilioupoli

Ilioupoli

Volos NPS

Volos NPS

0 0
1 3
0 0
Aug, 2025

Greek Cup

HT
FT

19/08
Unknown

Pas Giannina

Pas Giannina

Volos NPS

Volos NPS

0 0
0 4
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

2026/01/01

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/13

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/03

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Cho mượn

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/03

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/06

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

2024/07/24

Ký hợp đồng

2024/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/13

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/30

Thanh lý hợp đồng

2025/01/28

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/11

Ký hợp đồng

Greek second tier champion

2018-2019
1