45’ Vasilis Lampropoulos
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
10
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNikos Athanasiou
Nikos Athanasiou
Eddie Salcedo
Enis Cokaj
Vasilis Lampropoulos
Benjamin Verbič
Guillermo Balzi
Georgios Kanellopoulos
Taxiarchis Fountas
Christos Papadopoulos
Konstantinos Goumas
Borja González
Georgios Manthatis
Panagiotis Liagas
Ognjen Ožegović
Alen Ožbolt
Achilleas Poungouras
Borja González
Aaron Leya Iseka
Giannis Apostolakis
Christos Papadopoulos
Nikolaos Christogeorgos
Giannis Theodosoulakis
Thiago Nuss
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Levadia Municipal Stadium |
|---|---|
|
|
5,915 |
|
|
Levadia, Greece |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
22
€600K
28
500K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€250K
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
4 | 15 | 12 | |
| 2 |
Levadiakos |
4 | 7 | 12 | |
| 3 |
AEK Athens |
4 | 5 | 12 | |
| 4 |
Panathinaikos |
4 | 4 | 12 | |
| 5 |
Aris Thessaloniki |
4 | 4 | 10 | |
| 6 |
OFI Crete |
4 | 4 | 9 | |
| 7 |
Volos NPS |
4 | 3 | 7 | |
| 8 |
PAOK Saloniki |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
4 | 2 | 7 | |
| 10 |
AE Kifisias |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
Asteras Aktor |
4 | 3 | 4 | |
| 12 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 4 | |
| 13 |
Iraklis |
4 | -7 | 4 | |
| 14 |
Kallithea |
4 | -2 | 3 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
4 | -5 | 3 | |
| 16 |
AEL Larisa |
4 | -5 | 1 | |
| 17 |
AO Kavala |
4 | -5 | 1 | |
| 18 |
Marko |
4 | -6 | 1 | |
| 19 |
Ilioupoli |
4 | -9 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
4 | -12 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 11 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
AEK Athens |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
OFI Crete |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
PAOK Saloniki |
2 | 6 | 6 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Volos NPS |
2 | 6 | 4 | |
| 9 |
AE Kifisias |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Iraklis |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Atromitos Athens |
2 | 1 | 3 | |
| 12 |
Asteras Aktor |
2 | 4 | 3 | |
| 13 |
Panetolikos Agrinio |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Kallithea |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AO Kavala |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Marko |
2 | -2 | 1 | |
| 18 |
AEL Larisa |
2 | -2 | 0 | |
| 19 |
Ilioupoli |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
AEK Athens |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Aris Thessaloniki |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Atromitos Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
OFI Crete |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Volos NPS |
2 | -3 | 3 | |
| 9 |
PAOK Saloniki |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
AE Kifisias |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Asteras Aktor |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Panetolikos Agrinio |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
AEL Larisa |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Iraklis |
2 | -8 | 0 | |
| 15 |
Kallithea |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Ellas Syrou |
2 | -5 | 0 | |
| 17 |
AO Kavala |
2 | -4 | 0 | |
| 18 |
Marko |
2 | -4 | 0 | |
| 19 |
Ilioupoli |
2 | -6 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
2 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jasin Assehnoun |
|
4 |
| 2 |
Roman Yaremchuk |
|
4 |
| 3 |
Jorge Aguirre de Céspedes |
|
4 |
| 4 |
Yusuf Yazici |
|
4 |
| 5 |
Anastasios Bakasetas |
|
4 |
| 6 |
Eddie Salcedo |
|
3 |
| 7 |
Said Hamulic |
|
3 |
| 8 |
Dimitrios Emmanouilidis |
|
3 |
| 9 |
Makana Baku |
|
3 |
| 10 |
Guillermo Balzi |
|
3 |
Levadiakos
Đối đầu
OFI Crete
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu