45’ Vasilis Lampropoulos

Tỷ lệ kèo

1

29

X

3.6

2

1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levadiakos

63%

OFI Crete

37%

6 Sút trúng đích 1

10

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Nikos Athanasiou

14’

Nikos Athanasiou

22’

Eddie Salcedo

36’

Enis Cokaj

44’
0-1
45’
Vasilis Lampropoulos

Vasilis Lampropoulos

Benjamin Verbič

Guillermo Balzi

45’
45’

Georgios Kanellopoulos

Taxiarchis Fountas

Christos Papadopoulos

Konstantinos Goumas

57’
58’

Borja González

Georgios Manthatis

Panagiotis Liagas

68’

Ognjen Ožegović

Alen Ožbolt

79’
84’

Achilleas Poungouras

Borja González

86’

Aaron Leya Iseka

Giannis Apostolakis

Christos Papadopoulos

88’
96’

Nikolaos Christogeorgos

97’

Giannis Theodosoulakis

Thiago Nuss

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Levadiakos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
OFI Crete
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Levadiakos

4

7

12

6

OFI Crete

4

4

9

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Levadia Municipal Stadium
Sức chứa
5,915
Địa điểm
Levadia, Greece

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levadiakos

63%

OFI Crete

37%

0 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 2
6 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
10 Phạt góc 3
13 Đá phạt 18
19 Phá bóng 23
18 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
475 Đường chuyền 219
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Levadiakos

0

OFI Crete

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

475 Đường chuyền 219
399 Độ chính xác chuyền bóng 133
16 Đường chuyền quyết định 2
30 Tạt bóng 8
7 Độ chính xác tạt bóng 2
76 Chuyền dài 113
44 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
44 Tranh chấp thắng 52
16 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 5
19 Phá bóng 23

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Levadiakos

54%

OFI Crete

46%

4 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
219 Đường chuyền 143
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Levadiakos

0

OFI Crete

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

219 Đường chuyền 143
4 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Levadiakos

72%

OFI Crete

28%

16 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 12
256 Đường chuyền 76
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

16 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

256 Đường chuyền 76
12 Đường chuyền quyết định 1
21 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Greek Cup Đội bóng G
1
Jasin Assehnoun

Jasin Assehnoun

Volos NPS 4
2
Roman Yaremchuk

Roman Yaremchuk

Olympiacos Piraeus 4
3
Jorge Aguirre de Céspedes

Jorge Aguirre de Céspedes

Panetolikos Agrinio 4
4
Yusuf Yazici

Yusuf Yazici

Olympiacos Piraeus 4
5
Anastasios Bakasetas

Anastasios Bakasetas

Panathinaikos 4
6
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 3
7
Said Hamulic

Said Hamulic

Volos NPS 3
8
Dimitrios Emmanouilidis

Dimitrios Emmanouilidis

Asteras Aktor 3
9
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 3
10
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

Levadiakos 3

Levadiakos

Đối đầu

OFI Crete

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levadiakos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
OFI Crete
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

29
3.6
1.28
16.5
3.9
1.28
1.57
3.65
5.4
12
3.6
1.28
18
3.4
1.33
1.5
3.6
4.3
151
71
1.01
16
3.8
1.29
18
3.9
1.3
17
3.75
1.33
18
3.4
1.33
14
3.66
1.32
15
4.04
1.27
53
12.5
1.01
16.5
3.9
1.28
19.23
3.93
1.3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.5 0.65
-0.5 1.15
+0.25 1.35
-0.25 0.64
+0.25 0.7
-0.25 0.98
+0.75 0.73
-0.75 0.91
+0.25 1.24
-0.25 0.69
+0.25 1.32
-0.25 0.59
+0.5 0.7
-0.5 1.1
+0.25 1.36
-0.25 0.63
+0.25 1.33
-0.25 0.65
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.25 1.14
-0.25 0.59
+0.25 1.36
-0.25 0.63
+0.25 1.3
-0.25 0.62

Xỉu

Tài

U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 1.5 0.3
O 1.5 2.27
U 2.25 0.96
O 2.25 0.73
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.36
O 1.5 2.08
U 1.5 0.7
O 1.5 0.9
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.32
O 1.5 1.9
U 1.5 0.35
O 1.5 1.99
U 1.5 0.33
O 1.5 1.85
U 1.5 0.35
O 1.5 2.12
U 1.5 0.4
O 1.5 2
U 1.5 0.34
O 1.5 2.27
U 1.5 0.02
O 1.5 7.17
U 1.5 0.31
O 1.5 2.32
U 1.5 0.33
O 1.5 2.27

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 9.5 0.67
O 9.5 1.05
U 13.5 0.93
O 13.5 0.78
U 13.5 1.05
O 13.5 0.7
U 13 1.11
O 13 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.