Borja González 5’

18’ Guillermo Balzi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OFI Crete

56%

Levadiakos

44%

5 Sút trúng đích 3

9

0

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Borja González

Borja González

5’
1-0

Vasilis Lampropoulos

15’
1-1
18’
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

31’

Enis Cokaj

40’

Ilias Chatzitheodoridis

43’
47’

Ioannis Costi

58’

Yury Lodygin

Ilija Vukotić

62’
63’

Guillermo Balzi

Georgios Kanellopoulos

Ilija Vukotić

67’
68’

Giorgos Nikas

Guillermo Balzi

78’

Lucas Nunes Anacker

Ioannis Costi

Eddie Salcedo

Taxiarchis Fountas

87’
89’

Lamarana Jallow

Enis Cokaj

91’

Georgios Kornezos

Levan Shengelia

Vasilis Lampropoulos

92’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
OFI Crete
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levadiakos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Levadiakos

4

7

12

6

OFI Crete

4

4

9

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Theodoros Vardinogiannis Stadium
Sức chứa
9,088
Địa điểm
Heraklion, Greece

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

OFI Crete

56%

Levadiakos

44%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 0
1 Đá phạt 3
10 Phá bóng 36
25 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
324 Đường chuyền 313
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

OFI Crete

1

Levadiakos

1

1 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

324 Đường chuyền 313
254 Độ chính xác chuyền bóng 235
6 Đường chuyền quyết định 3
26 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 1
70 Chuyền dài 83
25 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
40 Tranh chấp thắng 70
21 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 10
10 Phá bóng 36

Kỷ luật

25 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 25
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

OFI Crete

51%

Levadiakos

49%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 23
0 Việt vị 2
144 Đường chuyền 188
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

OFI Crete

1

Levadiakos

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

144 Đường chuyền 188
2 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

OFI Crete

61%

Levadiakos

39%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3
3 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
180 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

180 Đường chuyền 125
4 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 6
3 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Greek Cup Đội bóng G
1
Jasin Assehnoun

Jasin Assehnoun

Volos NPS 4
2
Roman Yaremchuk

Roman Yaremchuk

Olympiacos Piraeus 4
3
Jorge Aguirre de Céspedes

Jorge Aguirre de Céspedes

Panetolikos Agrinio 4
4
Yusuf Yazici

Yusuf Yazici

Olympiacos Piraeus 4
5
Anastasios Bakasetas

Anastasios Bakasetas

Panathinaikos 4
6
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 3
7
Said Hamulic

Said Hamulic

Volos NPS 3
8
Dimitrios Emmanouilidis

Dimitrios Emmanouilidis

Asteras Aktor 3
9
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 3
10
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

Levadiakos 3

OFI Crete

Đối đầu

Levadiakos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

OFI Crete
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levadiakos
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.