FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bulgarian Vtora Liga

Vòng 32

Các trận đấu liên quan

10/05
22:30

Etar

Etar

FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

Bulgarian Vtora Liga

League

16/05
22:00

FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

Bulgarian Vtora Liga

League

23/05
22:00

Sportist Svoge

Sportist Svoge

FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

Bulgarian Vtora Liga

League

5 trận gần nhất

4-3
2-2
2-0
1-3
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
181 cm Chiều cao trung bình
$100K Giá trị trung bình
25.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Todor Chavorski

Ký hợp đồng

02/01

Emil Martinov

Ký hợp đồng

02/01

Tsvetelin·Radev

Ký hợp đồng

02/01

Ivan Dishkov

Thanh lý hợp đồng

31/12

Stan van Dijck

Thanh lý hợp đồng

31/12

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Oct, 2025

Bulgarian Cup

HT
FT

29/10
Unknown

FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0
0 3
0 0

12/10
Unknown

Pernik

Pernik

FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

0 0
1 8
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Nikolay Mitov
Bulgaria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Martin Yankov
Bulgaria
€100K

0

Boris Gruev
€150K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Mario Dadakov
Bulgaria
€100K

20

Viktor Lyubenov
Bulgaria
€75K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

55

Stiliyan Tisovski
Bulgaria
$100K

23

Kaloyan·Pehlivanov
Bulgaria
€150K

7

Momchil Tsvetanov
Bulgaria
$75K

84

Emil Martinov
Bulgaria
$75K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/02

Ký hợp đồng

2026/01/02

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/03

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/03

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/17

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/02

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Ký hợp đồng

2025/09/01

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/10

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu